Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -기 쉽다 (Dễ dàng...)
Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động dễ thực hiện hoặc một trạng thái có khả năng xảy ra. Nó được hình thành bằng cách gắn -기 vào thân động từ, biến động từ đó thành danh từ (việc thực hiện hành động đó), và sau đó theo sau là 쉽다 (dễ dàng).
Cách hình thành
Rất đơn giản: gắn -기 쉽다 trực tiếp vào thân động từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
가다 (đi): 가 + 기 쉽다 → 가기 쉽다 (dễ đi)
먹다 (ăn): 먹 + 기 쉽다 → 먹기 쉽다 (dễ ăn)
만들다 (làm): 만들 + 기 쉽다 → 만들기 쉽다 (dễ làm)
Cấu trúc này theo nghĩa đen có nghĩa là "Việc [động từ] là dễ dàng."
사용하기 쉬워. / 찾기 쉬워요. / 잊어버리기 쉬워.
Sắc thái bản ngữ: "Dễ dàng" vs. "Có xu hướng"
Mặc dù -기 쉽다 dịch là "dễ dàng", nhưng nó thường mang sắc thái mạnh hơn là "có xu hướng", "dễ bị", hoặc "dễ mắc phải" điều gì đó, đặc biệt là khi kết quả không mong muốn. Nó thường được sử dụng như một hình thức quan sát hoặc cảnh báo.
"Dễ dàng" mang nghĩa tích cực: 이 앱은 사용하기 쉬워요. (Ứng dụng này dễ sử dụng.) - Đây là một câu khẳng định sự thật đơn giản.
"Dễ bị/Có xu hướng" mang nghĩa tiêu cực/cảnh báo: 여름 음식은 상하기 쉬워요. (Thức ăn mùa hè dễ bị hỏng / có xu hướng bị hỏng.) Đây là một lời cảnh báo. Tương tự, 초보자는 포기하기 쉬워요 có nghĩa là người mới bắt đầu có xu hướng bỏ cuộc, không chỉ đơn thuần là việc bỏ cuộc là một hành động dễ dàng.
Hãy coi nó như việc mô tả một khuynh hướng tự nhiên cho một điều gì đó xảy ra.
환절기에는 감기에 걸리기 쉬워. / 수영장 바닥은 미끄러지기 쉬워요. / 옷을 그렇게 입으면 오해하기 쉬워.
Đối lập với -기 어렵다 (Khó khăn...)
Trái ngược trực tiếp với -기 쉽다 là -기 어렵다 (khó khăn...). Chúng sử dụng chính xác cấu trúc ngữ pháp tương tự (Thân động từ + -기).
Người Hàn Quốc thường sử dụng hai cấu trúc này cùng nhau trong cùng một câu để tạo sự tương phản, thường được kết nối với -지만 (nhưng).
Cấu trúc: [Hành động 1]-기는 쉽지만 [Hành động 2]-기는 어렵다.
Đây là một cấu trúc câu rất phổ biến và nghe rất tự nhiên. Bài học cung cấp một ví dụ hoàn hảo: