Quy tắc mẫu câu cốt lõi: -기 어렵다 (Khó để...)
Cấu trúc này diễn đạt rằng việc thực hiện một hành động là khó khăn hoặc đầy thách thức. Nó kết hợp một động từ với tính từ 어렵다 (khó).
Cấu tạo
Bạn gắn -기 vào thân động từ hành động, điều này biến động từ thành danh từ (giống như thêm "-ing" trong tiếng Anh, ví dụ: "read" -> "reading"). Sau đó, bạn thêm 어렵다.
Thân động từ + -기 어렵다
먹다 (ăn) -> 먹기 -> 먹기 어렵다 (khó ăn)
가다 (đi) -> 가기 -> 가기 어렵다 (khó đi)
이해하다 (hiểu) -> 이해하기 -> 이해하기 어렵다 (khó hiểu)
Cách dùng
Sử dụng cấu trúc này để mô tả bất kỳ hành động nào phức tạp, thách thức hoặc khó thực hiện. Nó có thể đề cập đến những khó khăn về tinh thần, thể chất hoặc tình huống.
믿기 어려워. / 이 문제는 설명하기 어려워요. / 받아들이기 어려워.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: -기 힘들다
Mặc dù -기 어렵다 rất phổ biến, bạn cũng sẽ nghe thấy -기 힘들다. Chúng thường có thể thay thế cho nhau, nhưng có một sự khác biệt tinh tế về sắc thái.
-기 어렵다 (Khó, Phức tạp)
Điều này thường chỉ ra một thách thức liên quan đến sự phức tạp, kỹ năng hoặc kiến thức. Nó có thể mang tính khách quan hơn.
Trọng tâm: Bản chất khó khăn của chính công việc đó.
Ví dụ: 이 문제는 풀기 어려워. (Bài toán này khó giải - ngụ ý nó phức tạp.)
Ví dụ: 발음하기 어려운 단어예요. (Đây là từ khó phát âm - ngụ ý khó khăn về kỹ thuật.)
-기 힘들다 (Mệt mỏi, Vất vả)
Điều này thường chỉ ra một thách thức liên quan đến sự căng thẳng về thể chất hoặc cảm xúc, thiếu năng lượng hoặc cảm giác bị quá tải. Nó mang tính chủ quan và cá nhân hơn.
Trọng tâm: Gánh nặng mà công việc đó gây ra cho người thực hiện.
Ví dụ: 무거워서 들기 힘들어요. (Vì nặng nên khó/vất vả để nhấc lên.)
Ví dụ: 너무 슬퍼서 말하기 힘들어요. (Vì quá buồn nên khó/đau lòng để nói ra.)
Trong nhiều trường hợp, như 참기 어렵다/힘들다 (khó chịu đựng), cả hai đều có thể dùng được tùy thuộc vào việc bạn đang nhấn mạnh vào sự phức tạp của tình huống hay sự căng thẳng về cảm xúc.