Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -기에 để đưa ra đánh giá
Cấu trúc -기에 được sử dụng để cung cấp cơ sở hoặc tiêu chuẩn cho một đánh giá. Nó gắn vào động từ và về cơ bản có nghĩa là "vì mục đích [động từ]..." hoặc "để [động từ]...". Mệnh đề theo sau đó sẽ đưa ra đánh giá của bạn.
Cách hình thành
Gắn -기에 trực tiếp vào thân của bất kỳ động từ nào, bất kể kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
먹다 (ăn) → 먹기에
살다 (sống) → 살기에
공부하다 (học) → 공부하기에
Cách sử dụng
Sử dụng cấu trúc này để kết nối một hành động với một đánh giá. Nó trả lời cho câu hỏi, "Dựa trên tiêu chuẩn nào mà bạn đưa ra đánh giá này?"
Tiêu chuẩn: 혼자 먹다 (ăn một mình)
Đánh giá: 너무 많다 (quá nhiều)
Kết quả: 혼자 먹기에 너무 많아요. (Quá nhiều để ăn một mình.)
포기하기에 너무 일러. / 혼자 먹기에 너무 많아. / 믿기에 너무 수상해. / 공부하기에 좋아요.
Dạng nói: Cách viết tắt -기엔
Trong giao tiếp hàng ngày, bạn hầu như sẽ luôn nghe thấy -기에 được rút gọn thành -기엔. Đây là cách viết tắt tự nhiên giúp lời nói trôi chảy hơn.
-기엔 là gì?
Đó là cách viết tắt của -기에는. Tiểu từ -는 thêm sắc thái tương phản hoặc chủ đề, tương tự như "đối với..." trong tiếng Anh.
지금 가기에는 늦었어. → 지금 가기엔 늦었어. (Đối với việc đi bây giờ thì đã muộn rồi.)
학생이 사기에는 너무 비싸. → 학생이 사기엔 너무 비싸. (Đối với việc học sinh mua thì quá đắt.)
Khi nào nên sử dụng
Sử dụng -기엔 thay vì -기에 sẽ giúp bạn nghe giống người bản xứ hơn nhiều. Đây là dạng ưu tiên trong hầu hết các ngữ cảnh nói. Cả hai đều đúng về mặt ngữ pháp, nhưng -기엔 phổ biến và nghe tự nhiên hơn.
지금 가기엔 늦었어. / 셋이서 살기엔 너무 작아. / 학생이 사기엔 너무 비싸. / 버리기엔 아까워.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: -기에 vs. -(으)려면
Người học đôi khi nhầm lẫn -기에 với -(으)려면 vì cả hai đều có thể liên quan đến mục đích. Tuy nhiên, chúng có chức năng riêng biệt.
-기에: Cơ sở để đánh giá
-기에 thiết lập một hành động như một tiêu chuẩn để đánh giá. Trọng tâm là đánh giá theo sau.
공부하기에 좋아요. (Nơi này tốt để học tập.)
Câu này là một đánh giá về địa điểm.
-(으)려면: Điều kiện cho một mục tiêu
-(으)려면 có nghĩa là "nếu bạn dự định..." hoặc "nếu bạn muốn...". Nó thiết lập một điều kiện phải được đáp ứng để đạt được mục tiêu. Trọng tâm là yêu cầu hoặc bước tiếp theo.
공부하려면 조용해야 해요. (Nếu bạn muốn học, thì phải yên tĩnh.)
Câu này nêu ra một điều kiện cần thiết để học tập.
Hãy nghĩ theo cách này: -기에 mô tả mức độ phù hợp của một thứ gì đó, trong khi -(으)려면 mô tả những gì bạn phải làm.
셋이서 살기엔 너무 작아. / 셋이서 살려면 더 큰 집이 필요해. / 아이가 들기엔 너무 무거워. / 아이가 들려면 어른이 도와줘야 해요.
Sự lịch sự & Trang trọng
Bản thân cấu trúc -기에 vẫn trung tính về độ lịch sự. Sự trang trọng của câu được quyết định hoàn toàn bởi đuôi động từ cuối cùng.
Ngôn ngữ thân mật (반말)
Sử dụng các đuôi câu đơn giản, không lịch sự như -아/어 cho bạn bè, gia đình hoặc người nhỏ tuổi hơn bạn.
포기하기에 너무 일러. (Còn quá sớm để từ bỏ.)
혼자 먹기에 너무 많아. (Quá nhiều để ăn một mình.)
Ngôn ngữ lịch sự (해요체)
Thêm -요 vào đuôi câu để tạo thành dạng lịch sự tiêu chuẩn được sử dụng trong hầu hết các tình huống hàng ngày.
포기하기에 너무 일러요.
혼자 먹기에 너무 많아요.
믿기에 너무 수상해. / 믿기에 너무 수상해요. / 잠자기에 너무 시끄러워. / 잠자기에 너무 시끄러워요.