Quy tắc mẫu cốt lõi: Tại vì... (Đổ lỗi)
Mẫu câu này sử dụng danh từ 탓 (lỗi, đổ lỗi) để kết nối lý do với một kết quả tiêu cực. Nó được dùng để diễn đạt rằng một điều gì đó tồi tệ đã xảy ra tại vì một nguyên nhân cụ thể, thường hàm ý đổ lỗi.
Quy tắc hình thành
Danh từ: Gắn 탓에 trực tiếp sau danh từ.
너 (bạn) + 탓에 → 네 탓에 (tại bạn)
날씨 (thời tiết) + 탓에 → 날씨 탓에 (tại thời tiết)
Động từ hành động (Thì hiện tại): Thêm -는 탓에 vào thân động từ.
오다 (đến) → 오는 탓에 (tại vì nó đến/mưa)
Động từ hành động (Thì quá khứ): Thêm -(으)ㄴ 탓에 vào thân động từ.
늦잠 자다 (ngủ quên) → 늦잠 잔 탓에 (tại vì tôi đã ngủ quên)
Động từ miêu tả: Thêm -(으)ㄴ 탓에 vào thân động từ.
성격이 나쁘다 (tính cách xấu) → 성격이 나쁜 탓에 (tại vì tính cách xấu)
네 탓에 늦었잖아. / 비가 오는 탓에 안 갔어. / 늦잠 잔 탓에 놓쳤어. / 성격 탓에 친구가 없어.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: 탓에 vs. 때문에
Mặc dù cả -는 탓에 và -기 때문에 đều có thể dịch là "vì", chúng có sự khác biệt quan trọng về sắc thái.
-는 탓에
Sắc thái: Luôn được sử dụng cho các kết quả tiêu cực. Nó hàm ý rằng lý do đó là 'lỗi' hoặc 'nguyên nhân' dẫn đến kết quả tồi tệ.
Ví dụ: 비가 오는 탓에 경기가 취소됐어요. (Trận đấu bị hủy tại vì trời mưa.)
-기 때문에
Sắc thái: Trung tính. Nó chỉ đơn giản nêu ra mối quan hệ nhân quả thực tế và có thể được sử dụng cho cả kết quả tích cực và tiêu cực. Nó mang tính khách quan hơn.
Ví dụ: 비가 오기 때문에 경기가 취소됐어요. (Trận đấu bị hủy vì trời mưa. - một tuyên bố trung tính)
Sử dụng -는 탓에 khi bạn muốn nhấn mạnh nguyên nhân tiêu cực của một vấn đề.
감기 탓에 시험을 망쳤어. / 소음 탓에 못 잤어. / 차가 막히는 탓에 스트레스 받았어.
Sắc thái bản ngữ: Sử dụng 탓 như một danh từ
Ngoài mẫu ngữ pháp -는 탓에, danh từ 탓 (lỗi) còn được sử dụng trong nhiều cụm từ phổ biến, đứng độc lập.
[Someone's] 탓이다: Nghĩa là "Đó là lỗi của [ai đó]."
다 내 탓이야. (Tất cả là lỗi của tôi.)
그건 제 탓이 아니에요. (Đó không phải là lỗi của tôi.)
남 탓 하다: Đây là một cụm từ cố định có nghĩa là "đổ lỗi cho người khác."
남 탓 하지 마. (Đừng đổ lỗi cho người khác.)
기분 탓: Nghĩa đen là "lỗi của tâm trạng". Nó được dùng khi bạn nghi ngờ cảm xúc hoặc nhận thức của mình đang bị ảnh hưởng bởi tâm trạng, tương tự như nói "Có lẽ chỉ là do mình thôi" hoặc "Có phải mình đang tưởng tượng không?"
기분 탓인가? (Có phải tại tâm trạng của mình không? / Có phải mình đang tưởng tượng không?)
다 내 탓이야. / 남 탓 하지 마. / 기분 탓인가? / 모든 게 네 탓이야.
Sự lịch sự & Trang trọng
Bản thân mẫu câu -는 탓에 không thay đổi dựa trên mức độ lịch sự. Sự trang trọng của toàn bộ câu được quyết định bởi đuôi động từ đứng sau mẫu câu đó.
Thân mật (반말): Sử dụng các đuôi như -어/아, -었어, -잖아, hoặc -이야.
Lịch sự (해요체): Sử dụng các đuôi như -어요, -었어요, -잖아요, hoặc -이에요.
Hãy chú ý cách phần đầu của câu vẫn giữ nguyên trong cả ví dụ thân mật và lịch sự.
네 탓에 늦었잖아. / 호리 씨 탓에 늦었잖아요. / 그건 내 탓이 아니야. / 그건 제 탓이 아니에요. / 늦잠 잔 탓에 놓쳤어. / 늦잠 잔 탓에 놓쳤어요.