Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -는 통에
Cấu trúc này giải thích lý do cho một kết quả tiêu cực, nhấn mạnh rằng nguyên nhân là do một tình huống hỗn loạn, gây xao nhãng hoặc quá tải. Nó dịch là "vì..." hoặc "trong lúc đang (làm gì đó)..." nhưng mang sắc thái mạnh mẽ về sự gián đoạn.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Kết nối một hành động hoặc tình huống gây gián đoạn (nguyên nhân) với một kết quả không may.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi một sự kiện bên ngoài hoặc một hành động vội vàng dẫn đến hậu quả tiêu cực. Người nói thường cảm thấy như họ không thể kiểm soát được tình hình. Ví dụ, bạn không thể tập trung vì mọi người đang nói chuyện, hoặc bạn bị ngã vì mọi người đang xô đẩy.
Cách hình thành
Cấu trúc này gắn vào động từ hành động và danh từ.
Động từ hành động: Gắn -는 통에 trực tiếp vào thân động từ.
떠들다 (ồn ào) → 떠드는 통에
서두르다 (vội vàng) → 서두르는 통에
오다 (đến) → 오는 통에
Danh từ: Gắn -인 통에.
아수라장 (một mớ hỗn độn) → 아수라장인 통에
난리 (sự hỗn loạn, ầm ĩ) → 난리가 난 통에 (sử dụng động từ 나다)
떠드는 통에 못 잤어. / 서두르는 통에 지갑을 두고 왔어. / 아수라장인 통에 정신없어.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt
Tiếng Hàn có nhiều cách để nói "vì". -는 통에 rất cụ thể và không thể dùng thay thế cho các dạng khác.
vs. -아/어서 (Lý do chung)
-아/어서 là từ nối lý do trung tính, chung cho cả kết quả tích cực và tiêu cực.
비가 와서 길이 막혀요. (Đường bị tắc vì trời mưa.) - Trung tính
-는 통에 ngụ ý sự hỗn loạn hơn: 비가 억수같이 오는 통에 다 젖었어요. (Tôi bị ướt sũng vì trời mưa như trút nước.) - Tiêu cực, hỗn loạn
vs. -(으)니까 (Lý do chủ quan/Phát hiện)
-(으)니까 diễn đạt một lý do chủ quan hơn hoặc một sự phát hiện, và thường được dùng để đưa ra mệnh lệnh hoặc đề nghị. -는 통에 không thể dùng theo cách này.
Đúng: 시끄러우니까 조용히 해 주세요. (Ồn ào quá, làm ơn hãy giữ trật tự.)
Sai: 시끄러운 통에 조용히 해 주세요.
vs. -기 때문에 (Lý do trang trọng/Khách quan)