Quy tắc mẫu cốt lõi: -(으)ㅁ에도 불구하고 (Mặc dù)
Cấu trúc này diễn đạt rằng một hành động hoặc trạng thái trong mệnh đề chính xảy ra bất chấp sự thật hoặc tình huống được mô tả trong mệnh đề đầu tiên. Nó tương đương với "mặc dù", "bất chấp" hoặc "dẫu cho" trong tiếng Việt, và nhấn mạnh sự tương phản giữa hai mệnh đề.
Cấu tạo
Cấu trúc này gắn vào thân động từ, tính từ, cũng như danh từ.
Thân động từ/tính từ: Thêm -(으)ㅁ vào thân từ để chuyển thành dạng danh từ, sau đó thêm 에도 불구하고.
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㅁ (ví dụ: 비싸다 → 비쌈, 만들다 → 만듦)
Thân từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -음 (ví dụ: 싫다 → 싫음, 많다 → 많음)
Danh từ: Thêm 임에도 불구하고.
ví dụ: 부상 (chấn thương) → 부상임에도 불구하고
Thì quá khứ: Thêm -았/었- vào thân từ trước khi thêm 음.
ví dụ: 노력하다 → 노력했음, 공부하다 → 공부했음
비쌈에도 불구하고 샀어. / 노력했음에도 불구하고 망했어요. / 부상임에도 불구하고 참석했어.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt
Trong khi -(으)ㅁ에도 불구하고 có nghĩa là "mặc dù", tiếng Hàn có các cấu trúc hội thoại phổ biến hơn để diễn đạt ý tương tự. Việc lựa chọn phụ thuộc vào sự trang trọng và sắc thái.
vs. -(으)ㄴ/는데도
-(으)ㄴ/는데도 rất phổ biến trong tiếng Hàn nói. Nó cũng có nghĩa là "mặc dù" hoặc "bất chấp việc", nhưng mang tính hội thoại hơn và có thể mang sắc thái ngạc nhiên hoặc phàn nàn nhẹ.
-(으)ㅁ에도 불구하고: Trang trọng hơn, nhấn mạnh hơn. Tập trung vào việc vượt qua trở ngại.
공부했음에도 불구하고 떨어졌어. (Tôi đã thất bại mặc dù đã học bài.)
-(으)ㄴ/는데도: Hội thoại hơn, tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
공부했는데도 떨어졌어. (Tôi đã học bài, nhưng tôi vẫn thất bại.)
vs. -아/어도
-아/어도 có nghĩa là "ngay cả khi" hoặc "mặc dù". Nó cũng rất phổ biến trong hội thoại và nhìn chung là lựa chọn linh hoạt và trung tính nhất.
비가 옴에도 불구하고 경기를 계속했어요. (Mặc dù trời mưa, họ vẫn tiếp tục trận đấu.)
비가 와도 경기를 계속했어요. (Ngay cả khi trời mưa, họ vẫn tiếp tục trận đấu.)
Mẹo: Hãy sử dụng -(으)ㅁ에도 불구하고 khi bạn muốn nghe trang trọng hơn hoặc thêm sự nhấn mạnh vào sự tương phản. Đối với hầu hết các tình huống hàng ngày, -(으)ㄴ/는데도 hoặc -아/어도 sẽ nghe tự nhiên hơn.
추움에도 불구하고 반팔을 입었어. / 추운데도 반팔을 입었어. / 경고했음에도 불구하고 실수를 했어요. / 경고했는데도 실수를 했어요.
Sự lịch sự & Trang trọng
Bản thân cấu trúc -(으)ㅁ에도 불구하고 có mức độ lịch sự trung tính. Sự trang trọng tổng thể của câu được quyết định bởi kết thúc động từ cuối cùng.
Thân mật vs. Lịch sự
Như đã thấy trong các câu ví dụ, bạn có thể dễ dàng chuyển đổi giữa lối nói thân mật (반말) và lối nói lịch sự (해요체) bằng cách thay đổi kết thúc câu.
Thân mật (반말): Kết thúc bằng -어/아/었어/았어, v.v.
바쁨에도 불구하고 도와줬어. (Anh ấy đã giúp tôi mặc dù đang bận.)
Lịch sự (해요체): Kết thúc bằng -아요/어요/었어요/았어요, v.v.
바쁨에도 불구하고 도와줬어요. (Anh ấy đã giúp tôi mặc dù đang bận.)
Ngữ cảnh sử dụng
Mặc dù cấu trúc này có thể được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, nhưng dạng đầy đủ của nó mang lại cảm giác trang trọng hoặc văn chương hơn một chút so với các lựa chọn thay thế đơn giản hơn như -아/어도. Nó rất phổ biến trong văn viết, bản tin và các bài thuyết trình trang trọng.
아픔에도 불구하고 먹었어. / 아픔에도 불구하고 먹었어요. / 위험함에도 불구하고 도전했어. / 위험함에도 불구하고 도전했어요.