Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Nhấn mạnh tình huống với -는 마당에
Mẫu câu này được sử dụng để thiết lập một tình huống hoặc bối cảnh cụ thể, thường là một tình huống đầy thách thức hoặc đáng chú ý, trước khi đưa ra một tuyên bố hoặc đặt câu hỏi. Từ 마당 theo nghĩa đen có nghĩa là 'sân' hoặc 'sân trong', nhưng ở đây nó được dùng theo nghĩa bóng để chỉ 'tình huống', 'hoàn cảnh', hoặc 'vào thời điểm mà...'.
Quy tắc hình thành
Mẫu câu này gắn vào động từ, tính từ và danh từ.
Động từ hành động (Thì hiện tại): Thân động từ + -는 마당에
가다 → 가는 마당에 (trong tình huống đang đi)
떠나다 → 떠나는 마당에 (vào thời điểm mọi người đang rời đi)
Động từ hành động (Thì quá khứ): Thân động từ + -(으)ㄴ 마당에
고장 나다 → 고장 난 마당에 (vì đã hỏng)
밝혀지다 → 밝혀진 마당에 (giờ khi sự thật đã được tiết lộ)
Động từ mô tả (Tính từ): Thân tính từ + -(으)ㄴ 마당에
바쁘다 → 바쁜 마당에 (khi tôi đang bận)
늦다 → 늦은 마당에 (vì đã muộn rồi)
Danh từ: Danh từ + 인 마당에
내 코가 석 자 (thành ngữ chỉ 'tôi đang gặp rắc rối lớn') → 내 코가 석 자인 마당에
다들 떠나는 마당에 나만 남았어. / 고장 난 마당에 새로 사. / 나도 바쁜 마당에 누굴 도와. / 사실이 밝혀진 마당에 왜 숨겨?
Sắc thái bản ngữ: Câu hỏi tu từ & Kết luận hiển nhiên
-는 마당에 rất mạnh mẽ để thêm sự nhấn mạnh và thường được sử dụng theo hai cách chính.
Đặt câu hỏi tu từ
Mẫu câu này hoàn hảo để thể hiện sự hoài nghi, thất vọng hoặc chỉ trích bằng cách đặt một câu hỏi mà bạn không mong đợi câu trả lời. Tình huống làm cho hành động ở mệnh đề thứ hai có vẻ phi logic hoặc không phù hợp.
Ví dụ: 회사가 부도난 마당에 휴가를 가?
Sắc thái: "Trong tình cảnh công ty vừa phá sản, bạn thực sự định đi nghỉ mát sao?" (Thông điệp ngụ ý là: "Bạn không nên làm vậy.")
Trình bày một kết luận hiển nhiên
Nó cũng có thể được sử dụng để trình bày một hướng hành động logic mà lẽ ra phải hiển nhiên vì tình huống đó. Nó tương tự như cách nói: "Xét trong hoàn cảnh X, tất nhiên chúng ta nên làm Y."