Quy tắc mẫu câu cốt lõi: -(으)ㄹ 대로
Mẫu câu này nhấn mạnh rằng một trạng thái hoặc hành động đã đạt đến mức độ tối đa có thể, hoặc giới hạn tuyệt đối của nó. Nó thường được dùng để phóng đại hoặc diễn đạt rằng một tình huống không thể tồi tệ hơn hoặc không thể đi xa hơn được nữa.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: "Đến mức tối đa," "đến giới hạn," "nhiều nhất có thể."
Khi nào sử dụng: Sử dụng để mô tả một trạng thái đã đạt đến điểm cực đoan, thường với giọng điệu tiêu cực hoặc than vãn. Ví dụ, kiệt sức hoàn toàn, một tình huống phức tạp đến mức vô vọng, hoặc đã chờ đợi lâu nhất có thể.
Cấu tạo
Mẫu câu này gắn vào thân động từ.
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ + -ㄹ 대로:
가다 (đi) → 갈 대로
미루다 (trì hoãn) → 미룰 대로
꼬이다 (bị xoắn/phức tạp) → 꼬일 대로
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm + -을 대로:
썩다 (mục nát) → 썩을 대로
낡다 (cũ/sờn) → 낡을 대로
참다 (nhẫn nhịn) → 참을 대로
Một cấu trúc rất phổ biến là lặp lại cùng một động từ sau mẫu câu để nhấn mạnh: Động từ-(으)ㄹ 대로 Động từ.
몸이 지칠 대로 지쳤어. / 옷이 낡을 대로 낡았어요. / 마감을 미룰 대로 미뤘어.
Các kết hợp phổ biến & Sắc thái
Mẫu câu này mạnh mẽ nhất khi được sử dụng trong các cấu trúc cụ thể, phổ biến.
Cấu trúc động từ lặp lại
Cách tự nhiên và nhấn mạnh nhất để sử dụng mẫu câu này là lặp lại động từ: Động từ-(으)ㄹ 대로 Động từ. Sự lặp lại này làm nổi bật ý tưởng đã đạt đến giới hạn tuyệt đối.
지칠 대로 지쳤다 (Mệt đến mức kiệt sức)
나빠질 대로 나빠졌다 (Trở nên tồi tệ đến mức không thể tồi tệ hơn)
Hàm ý tiêu cực
Mặc dù nó có thể mang tính trung lập (ví dụ: 익을 대로 익었다 - Nó đã chín muồi hoàn toàn), -(으)ㄹ 대로 thường được sử dụng nhiều nhất để phàn nàn hoặc mô tả một tình huống tiêu cực đã đi quá xa.
성격이 꼬일 대로 꼬였어. (Tính cách của anh ta đã trở nên méo mó đến cực điểm.)