Quy tắc mẫu cốt lõi: -아/어 치우다 (Kết thúc hoàn toàn)
Cấu trúc này gắn vào động từ để nhấn mạnh rằng một hành động đã được hoàn thành một cách triệt để và dứt khoát. Nó thêm vào cảm giác kết thúc, nhẹ nhõm, hoặc đôi khi là sự liều lĩnh, như thể đang dọn dẹp một nhiệm vụ hoặc đồ vật 'ra khỏi tầm mắt'.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó biểu thị việc hoàn thành thứ gì đó hoàn toàn, thường với một mục đích rõ ràng. Nó mạnh mẽ hơn nhiều so với việc chỉ sử dụng động từ đơn thuần.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn truyền đạt rằng bạn đã giải quyết xong thứ gì đó một lần và mãi mãi. Điều này có thể là tích cực (hoàn thành một dự án khó khăn) hoặc hơi tiêu cực (tiêu xài hết sạch tiền một cách liều lĩnh).
Cấu trúc
Nó tuân theo các quy tắc chia -아/어 tiêu chuẩn:
Thân động từ kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ + -아 치우다
팔다 (bán) → 팔아 치우다
보다 (xem/đọc) → 봐 치우다 (ít phổ biến hơn, 읽어 치우다 tự nhiên hơn đối với sách)
Thân động từ với các nguyên âm khác + -어 치우다
먹다 (ăn) → 먹어 치우다
버리다 (vứt bỏ) → 버려 치우다
Động từ 하다 → 해치우다
일하다 (làm việc) → 일을 해치우다 (giải quyết xong công việc)
밥을 순식간에 먹어 치웠어. / 밀린 일을 해치웠어. / 귀찮아서 다 버려 치웠어요.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: -아/어 치우다 vs. -아/어 버리다
Người học thường nhầm lẫn -아/어 치우다 với -아/어 버리다. Mặc dù cả hai đều biểu thị sự hoàn thành, chúng có những sắc thái khác nhau dựa trên động từ gốc của chúng.
-아/어 치우다 (từ 치우다: dọn dẹp, dọn đi)
Cấu trúc này nhấn mạnh việc xử lý một nhiệm vụ hoặc vấn đề và dọn dẹp nó đi. Nó thường ngụ ý một cảm giác nhẹ nhõm, thành tựu, hoặc dọn sạch một chướng ngại vật.
귀찮은 문제를 해치웠어. (Tôi đã xử lý xong vấn đề phiền phức đó. → Bây giờ nó đã được giải quyết.)
-아/어 버리다 (từ 버리다: vứt bỏ)
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng một hành động là cuối cùng và không thể đảo ngược. Nó có thể thể hiện sự nhẹ nhõm, nhưng thường mang sắc thái hối tiếc, ngạc nhiên, hoặc điều gì đó xảy ra ngoài ý muốn.