Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -아/어 내다
Cấu trúc này được gắn vào động từ để diễn tả rằng một hành động đã được hoàn thành thành công sau một quá trình khó khăn, nỗ lực hoặc đấu tranh. Nó không chỉ đơn thuần là làm điều gì đó, mà là 'xoay xở' để thực hiện được nó.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: "xoay xở để làm được", "thành công trong việc làm gì đó", "hoàn thành xuất sắc"
Khi nào sử dụng: Sử dụng để nhấn mạnh sự nỗ lực, kiên trì hoặc khó khăn liên quan đến việc đạt được kết quả. Nó làm nổi bật cảm giác thành tựu.
Cách hình thành
Được hình thành bằng cách thêm -아/어 vào thân động từ, theo sau là 내다.
Thân động từ kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ: Thêm 아 내다
찾다 (tìm) → 찾아내다
알다 (biết) → 알아내다
Thân động từ kết thúc bằng các nguyên âm khác: Thêm 어 내다
견디다 (chịu đựng) → 견뎌 내다 (rút gọn thành 견뎌)
이기다 (thắng) → 이겨 내다
만들다 (làm) → 만들어 내다
Động từ đuôi 하다: Trở thành 해내다
극복하다 (vượt qua) → 극복해내다
발명하다 (phát minh) → 발명해내다
결국 해냈어. / 범인을 찾아냈어. / 신제품을 만들어 냈어. / 시련을 이겨 냈어.
Các kết hợp phổ biến
Cấu trúc này kết hợp tự nhiên với các động từ ngụ ý một thử thách hoặc một quá trình khám phá, sáng tạo hoặc chịu đựng. Hiểu các cặp từ phổ biến này sẽ giúp bạn sử dụng -아/어 내다 tự nhiên hơn.
Khám phá & Tiết lộ
Sử dụng khi bạn tìm thấy hoặc hiểu ra điều gì đó vốn bị ẩn giấu hoặc chưa biết.
찾아내다: tìm ra (thứ gì đó bị ẩn hoặc khó xác định)
알아내다: hiểu ra, tìm ra (thông tin, bí mật)
밝혀내다: làm sáng tỏ, tiết lộ (sự thật, sự việc)
Chịu đựng & Vượt qua
Sử dụng để vượt qua một tình huống khó khăn.
이겨 내다: vượt qua (gian khổ, bệnh tật)
견뎌 내다: chịu đựng, chống chọi (nỗi đau, áp lực)
참아 내다: nhẫn nhịn, chịu đựng (với sự kiên nhẫn)