Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Danh từ + -투성이
Cấu trúc -투성이 là một hậu tố gắn trực tiếp vào danh từ để diễn tả rằng cái gì đó "đầy", "bị bao phủ bởi" hoặc "đầy rẫy" thứ đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ về một thứ gì đó bừa bộn, không mong muốn hoặc quá mức.
Cách hình thành
Chỉ cần gắn -투성이 vào cuối danh từ. Không có sự thay đổi nào đối với nguyên âm hay phụ âm.
Danh từ + -투성이
쓰레기 (rác) → 쓰레기투성이 (đầy rác)
먼지 (bụi) → 먼지투성이 (đầy bụi)
실수 (lỗi sai) → 실수투성이 (đầy rẫy lỗi sai)
Cách sử dụng
Sử dụng cấu trúc này để nhấn mạnh một trạng thái tiêu cực. Nó thường được dùng để phàn nàn, than vãn hoặc mô tả một tình huống hỗn loạn. Hãy coi nó như một cách phóng đại để làm nổi bật mức độ tồi tệ của sự việc.
방이 쓰레기투성이야. / 이력서가 오타투성이야. / 창고가 먼지투성이야.
Sắc thái bản ngữ & Những lỗi sai
Để sử dụng -투성이 một cách tự nhiên, điều quan trọng là phải hiểu sắc thái tiêu cực mạnh mẽ của nó và sự linh hoạt với các loại danh từ khác nhau.
Sắc thái tiêu cực mạnh mẽ
Cấu trúc này gần như chỉ được sử dụng cho những thứ không mong muốn, bừa bộn hoặc có vấn đề. Sử dụng nó cho những thứ tích cực hoặc trung tính nghe rất không tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
Tự nhiên: 옷이 진흙투성이야. (Quần áo tôi dính đầy bùn.)
Gượng gạo: (X) 하늘이 별투성이야. (Bầu trời đầy sao.)
Sửa lại: Đối với những thứ tích cực, hãy sử dụng 가득하다. ví dụ: 하늘에 별이 가득해.
Danh từ cụ thể vs. Danh từ trừu tượng
Một đặc điểm chính của -투성이 là nó hoạt động cho cả những thứ vật chất, hữu hình và các khái niệm trừu tượng.
Cụ thể: 피투성이 (dính đầy máu), 땀투성이 (đẫm mồ hôi), 먼지투성이 (đầy bụi)
Trừu tượng: 거짓말투성이 (đầy rẫy lời nói dối), 변명투성이 (đầy rẫy lý do bao biện), 문제투성이 (đầy rẫy vấn đề)
온몸이 땀투성이야. / 이 보고서는 실수투성이야. / 거짓말투성이야.