Quy tắc mẫu cốt lõi: Không chỉ... mà còn...
Cấu trúc -은/는 물론이고 được sử dụng để trình bày hai sự thật có liên quan, nhấn mạnh sự thật thứ hai bằng cách coi sự thật đầu tiên là hiển nhiên hoặc được mong đợi. Nó tương đương với việc nói "không chỉ A, mà còn B," hoặc "A là điều đương nhiên, và B cũng vậy."
Cấu tạo
Nó gắn trực tiếp vào danh từ.
Danh từ kết thúc bằng nguyên âm: Thêm -는 물론이고
노래 (bài hát) → 노래는 물론이고 (không chỉ hát)
강아지 (chó) → 강아지는 물론이고 (không chỉ chó)
Danh từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -은 물론이고
밥 (cơm/bữa ăn) → 밥은 물론이고 (không chỉ bữa ăn)
맛 (hương vị) → 맛은 물론이고 (không chỉ hương vị)
Cách sử dụng
Cấu trúc phổ biến nhất là [Danh từ 1]-은/는 물론이고 [Danh từ 2]-도 [Động từ/Tính từ]. Tiểu từ 도 (cũng) hầu như luôn được sử dụng với danh từ thứ hai để củng cố ý nghĩa bổ sung.
영어는 물론이고 한국어도 잘해. / 노래는 물론이고 춤도 잘 춰. / 스테이크는 물론이고 파스타도 맛있어.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: so với -(으)ㄹ 뿐만 아니라
Một cấu trúc tương tự là -(으)ㄹ 뿐만 아니라, cũng có nghĩa là "không chỉ... mà còn...". Tuy nhiên, có một sự khác biệt chính về những gì chúng có thể gắn vào.
-은/는 물론이고
Chỉ gắn vào danh từ.
Nó thường mang sắc thái rằng danh từ đầu tiên là một cơ sở hiển nhiên, được mong đợi.
Ví dụ: 공부는 물론이고 운동도 잘해요. (Anh ấy giỏi thể thao, chưa kể đến việc học tập.)
-(으)ㄹ 뿐만 아니라
Gắn vào thân động từ và tính từ.
Nó cũng có thể được sử dụng với danh từ bằng cách thêm 이다 (ví dụ: 학생일 뿐만 아니라).
Đây là một từ nối chung hơn để thêm thông tin mà không có sắc thái mạnh mẽ rằng mục đầu tiên là "hiển nhiên."
Ví dụ: 그 배우는 연기를 잘할 뿐만 아니라 노래도 잘해요. (Diễn viên đó không chỉ diễn xuất giỏi mà còn hát hay.)
Mẹo: Nếu bạn đang kết nối hai danh từ, -은/는 물론이고 thường tự nhiên hơn. Nếu bạn đang kết nối hai hành động hoặc trạng thái (động từ/tính từ), hãy sử dụng -(으)ㄹ 뿐만 아니라.