Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Tệ hơn là làm (-느니만 못하다)
Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả của một hành động tiêu cực đến mức thà không làm ngay từ đầu còn hơn. Nó dịch sát nghĩa là "không tốt bằng việc không làm."
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: "Làm [Động từ] còn tệ hơn là không làm," hoặc "Thà không [Động từ] thì tốt hơn."
Khi nào sử dụng: Sử dụng để bày tỏ sự hối tiếc sâu sắc hoặc đánh giá tiêu cực về kết quả của một hành động. Nó ngụ ý rằng hành động đó phản tác dụng.
Cấu trúc
Gắn -느니만 못하다 trực tiếp vào thân động từ.
Thân kết thúc bằng nguyên âm: 가다 (đi) → 가 + -느니만 못하다 → 가느니만 못하다
Thân kết thúc bằng phụ âm: 먹다 (ăn) → 먹 + -느니만 못하다 → 먹느니만 못하다
Thân kết thúc bằng ㄹ: 만들다 (làm) → 만들 (bỏ ㄹ) + -느니만 못하다 → 만드느니만 못하다
하느니만 못해. / 아느니만 못해. / 도와주느니만 못해. / 먹느니만 못해.
Thì: Hiện tại vs. Hối tiếc trong quá khứ
Bạn có thể sử dụng cấu trúc này ở cả thì hiện tại và quá khứ để phân biệt giữa một sự thật chung và một sự hối tiếc cụ thể trong quá khứ.
Thì hiện tại: -느니만 못하다
Dạng này được sử dụng cho các câu khẳng định chung hoặc để mô tả một tình huống hiện tại mà một hành động đang chứng tỏ là một ý tưởng tồi. Đó là một đánh giá rằng việc làm điều gì đó là hoặc sẽ là tệ hơn so với việc không làm.
치료하느니만 못해. (Điều trị còn tệ hơn là không điều trị.)
Thì quá khứ: -느니만 못했다
Dạng này được sử dụng để nhìn lại một hành động đã hoàn thành và bày tỏ sự hối tiếc. Kết quả rất tệ, và bây giờ bạn tin rằng đã là một sai lầm khi thực hiện hành động đó.
고치느니만 못했어. (Sửa nó còn tệ hơn là không sửa. Đáng lẽ tôi không nên sửa nó.)
말하느니만 못했어요. (Thà tôi không nói gì thì tốt hơn.)
고치느니만 못했어. / 말하느니만 못했어요. / 충고하느니만 못했어. / 만나느니만 못했어요.
Sự lịch sự & Trang trọng
Cấu trúc cốt lõi -느니만 못하- vẫn giữ nguyên, trong khi đuôi kết thúc cuối cùng quyết định mức độ lịch sự. Cấu trúc này mang sắc thái phê phán mạnh mẽ, vì vậy ngay cả ở dạng lịch sự, nó cũng nên được sử dụng cẩn thận.
Dạng thân mật: -느니만 못해
Sử dụng dạng này với bạn bè thân thiết, gia đình hoặc người nhỏ tuổi hơn bạn. Nó trực tiếp và thể hiện ý kiến cá nhân hoặc sự hối tiếc mạnh mẽ.
있느니만 못해. (Không có nó/anh ấy thì tốt hơn.)
Dạng lịch sự: -느니만 못해요
Sử dụng dạng này trong các tình huống lịch sự tiêu chuẩn, chẳng hạn như với đồng nghiệp, người quen hoặc người lớn tuổi. Nó làm giảm nhẹ cách diễn đạt nhưng vẫn truyền tải rõ ràng đánh giá tiêu cực.
있느니만 못해요. (Không có nó/anh ấy thì tốt hơn.)
가느니만 못해. / 가느니만 못해요. / 사느니만 못해. / 사느니만 못해요.