Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Bất cứ khi nào (-기만 하면)
Cấu trúc này kết nối một hành động hoặc trạng thái với kết quả tất yếu của nó. Nó diễn tả rằng ngay khi điều kiện ở vế đầu tiên được đáp ứng, kết quả ở vế thứ hai luôn xảy ra.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "bất cứ khi nào X xảy ra..." hoặc "chỉ cần làm X..." hoặc "nếu chỉ cần X xảy ra..."
Cách dùng: Nó làm nổi bật mối liên hệ nhất quán, gần như tự động giữa hai sự kiện. Vế đầu tiên là tác nhân kích hoạt, và vế thứ hai là hệ quả không thể tránh khỏi. Nó thường mang sắc thái phàn nàn, thất vọng hoặc phóng đại.
Cấu tạo
Chỉ cần gắn -기만 하면 vào thân động từ hoặc tính từ.
Động từ:
먹다 (ăn) → 먹기만 하면
보다 (xem) → 보기만 하면
듣다 (nghe) → 듣기만 하면
Tính từ:
배가 고프다 (đói) → 배가 고프기만 하면
입을 열기만 하면 거짓말이야. / 매운 걸 먹기만 하면 배가 아파. / 컴퓨터를 켜기만 하면 멈춰.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: so với -(으)ㄹ 때마다
Cả -기만 하면 và -(으)ㄹ 때마다 đều có thể dịch là "bất cứ khi nào" hoặc "mỗi khi", nhưng chúng có sắc thái khác nhau.
-(으)ㄹ 때마다 (Mỗi khi)
Cấu trúc này là cách diễn đạt trung tính để nói rằng điều gì đó xảy ra lặp đi lặp lại bất cứ khi nào một điều kiện nhất định được đáp ứng. Nó chỉ đơn giản mô tả một sự kiện tái diễn.
주말이 될 때마다 비가 와요. (Trời mưa mỗi khi đến cuối tuần.) - Một quan sát trung tính.
-기만 하면 (Ngay khi... / Chỉ cần...)
Cấu trúc này thêm sắc thái mạnh mẽ về tính tức thời và tất yếu. Nó ngụ ý rằng hành động đầu tiên là điều kiện duy nhất cần thiết để kích hoạt hành động thứ hai, thường kèm theo cảm giác phàn nàn hoặc phóng đại.
주말이 되기만 하면 비가 와요. (Trời mưa bất cứ khi nào cuối tuần đến.) - Câu này nghe giống như một lời phàn nàn, như thể chính ngày cuối tuần là nguyên nhân trực tiếp gây ra mưa.
게임을 할 때마다 져요. / 게임을 하기만 하면 져요. / 술을 마실 때마다 사고를 쳐요. / 술을 마시기만 하면 사고를 쳐요.