Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -아/어 버릇하다
Cấu trúc này diễn tả một hành động đã trở thành thói quen hoặc tập quán thông qua việc thực hiện lặp đi lặp lại. Nó tương đương với việc nói "có thói quen làm gì đó..." hoặc "đã quen với việc làm gì đó..." trong tiếng Anh.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Kết hợp với động từ để chỉ một hành động lặp đi lặp lại đã trở thành thói quen thường xuyên. Bản thân danh từ 버릇 có nghĩa là "thói quen" hoặc "tật xấu", thường mang sắc thái hơi tiêu cực, nhưng trong cấu trúc này, nó có thể được dùng cho cả thói quen trung tính hoặc tích cực.
Khi nào sử dụng: Dùng để giải thích lý do tại sao bạn lại như vậy, khuyên ai đó hình thành thói quen tốt, hoặc cảnh báo về một thói quen xấu.
Cách hình thành
Tuân theo quy tắc chia 아/어 tiêu chuẩn dựa trên nguyên âm cuối của thân động từ.
Thân động từ có ㅏ hoặc ㅗ: Thêm -아 버릇하다
참다 (chịu đựng) -> 참아 버릇하다
받다 (nhận) -> 받아 버릇하다
Thân động từ có các nguyên âm khác: Thêm -어 버릇하다
먹다 (ăn) -> 먹어 버릇하다
쓰다 (dùng/viết) -> 써 버릇하다
Động từ kết thúc bằng 하다: Trở thành -해 버릇하다
욕하다 (chửi thề) -> 욕해 버릇하다
메모하다 (ghi chú) -> 메모해 버릇하다
참아 버릇해서 그래. / 혼자 있어 버릇해서 편해. / 욕해 버릇하면 안 좋아.
Các cấu trúc câu phổ biến
-아/어 버릇하다 hiếm khi là động từ cuối cùng của câu. Nó thường kết nối với một mệnh đề khác để giải thích kết quả, điều kiện hoặc sự cần thiết liên quan đến thói quen đó.
-아/어 버릇해서 (Lý do)
Dạng này có nghĩa là "vì tôi có thói quen..." và giải thích lý do cho một trạng thái hoặc hành động hiện tại.
Cấu trúc: [Thói quen] + -아/어 버릇해서 + [Kết quả]
Ví dụ: 일찍 일어나 버릇해서 늦잠을 못 자요. (Vì tôi đã quen dậy sớm nên không thể ngủ nướng được.)
-아/어 버릇하면 (Điều kiện)
Có nghĩa là "nếu bạn tạo thói quen..." và được dùng để đưa ra cảnh báo hoặc nêu một sự thật chung về thói quen.
Cấu trúc: [Thói quen] + -아/어 버릇하면 + [Hệ quả]