Quy tắc mẫu cốt lõi: -(으)ㄹ지라도 "Ngay cả khi..."
Mẫu câu này được sử dụng để diễn đạt rằng hành động hoặc trạng thái trong mệnh đề chính sẽ xảy ra bất kể điều kiện giả định được đề cập trong mệnh đề đầu tiên. Đây là một cách mạnh mẽ để nói "ngay cả khi" hoặc "mặc dù có thể là..." và thường truyền tải cảm giác quyết tâm.
Cấu tạo
Mẫu này gắn vào thân động từ và tính từ.
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄹ지라도
가다 (đi) → 갈지라도
비싸다 (đắt) → 비쌀지라도
멀다 (xa) → 멀지라도 (ㄹ không bị lược bỏ)
Thân từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -을지라도
먹다 (ăn) → 먹을지라도
좋다 (tốt) → 좋을지라도
Danh từ: Thêm -(이)ㄹ지라도
거짓말 (lời nói dối) + 이다 → 거짓말일지라도
학생 (học sinh) + 이다 → 학생일지라도
Cách sử dụng
-(으)ㄹ지라도 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc kịch tính hơn. Nó nhấn mạnh ý chí mạnh mẽ của người nói trong việc thực hiện một hành động bất chấp một trở ngại tiềm ẩn.
비가 올지라도 간다. / 실패할지라도 도전할 거야. / 거짓말일지라도 믿고 싶어. / 세상이 두 쪽 날지라도 먹는다.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: -(으)ㄹ지라도 vs. -아/어도
Cả -(으)ㄹ지라도 và -아/어도 đều có thể được dịch là "ngay cả khi", nhưng chúng có sắc thái khác nhau và được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
-(으)ㄹ지라도
Sắc thái: Trang trọng hơn, văn chương hơn và nhấn mạnh hơn. Nó thường được sử dụng cho các tình huống giả định cực đoan hơn hoặc ít có khả năng xảy ra hơn. Nó mang theo cảm giác mạnh mẽ về quyết tâm của người nói trước một trở ngại đáng kể.
Tốt nhất cho: Ngôn ngữ viết, bài phát biểu hoặc khi đưa ra một tuyên bố kịch tính hoặc rất kiên quyết.
Ví dụ: 죽을지라도 이건 지킬 거야. (Ngay cả khi tôi chết, tôi vẫn sẽ bảo vệ điều này.) - Tình huống này rất cực đoan, vì vậy -(으)ㄹ지라도 hoàn toàn phù hợp.
-아/어도
Sắc thái: Phổ biến hơn nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Đây là một cách nói "ngay cả khi" đa năng, có thể được sử dụng cho cả tình huống có khả năng xảy ra và không có khả năng xảy ra. Nó nghe nhẹ nhàng và tự nhiên hơn trong giao tiếp thân mật.