Quy tắc mẫu câu cốt lõi: -지
Đuôi câu -지 được sử dụng để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng ý về điều gì đó mà người nói cho rằng người nghe đã biết hoặc cảm nhận được. Nó tương đương với việc thêm "..., đúng không?", "..., phải không?", hoặc "..., bạn có nghĩ vậy không?" vào một câu khẳng định trong tiếng Anh.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Để tìm kiếm sự xác nhận hoặc đồng ý về một hiểu biết chung.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn khá tự tin về một khẳng định và muốn kiểm tra nhẹ nhàng xem người kia có đồng ý không. Nó làm cho câu hỏi cảm giác nhẹ nhàng và mang tính trò chuyện hơn là một câu hỏi trực tiếp để lấy thông tin.
Cấu tạo
Nó gắn trực tiếp vào thân của động từ và tính từ, bất kể kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Động từ: 가다 → 가지?, 먹다 → 먹지?
Tính từ: 예쁘다 → 예쁘지?, 춥다 → 춥지?
Danh từ (이다/아니다): 학생이다 → 학생이지?, 의사가 아니다 → 의사가 아니지?
Thì quá khứ (-았/었-): 봤다 → 봤지? (Bạn đã xem rồi đúng không?)
Thì tương lai (-ㄹ/을 거다): 올 거다 → 올 거지? (Bạn sẽ đến đúng không?)
오늘 좀 춥지? / 내 말이 맞지? / 이거 맛있지? / 올 거지?
Sắc thái bản ngữ & Những lỗi sai
Mặc dù -지(요)? đặt ra một câu hỏi, nhưng sắc thái của nó rất khác so với đuôi câu hỏi tiêu chuẩn như -아/어요?. Sử dụng nó đúng cách sẽ làm cho tiếng Hàn của bạn nghe tự nhiên hơn nhiều.
Tìm kiếm sự đồng ý so với tìm kiếm thông tin
-지(요)?: Sử dụng khi bạn chắc chắn khoảng 90% về câu trả lời và chỉ đang xác nhận hoặc tạo cuộc trò chuyện. Nó ngụ ý một bối cảnh hoặc trải nghiệm chung.
오늘 춥죠? (Hôm nay lạnh nhỉ? — Tôi cảm thấy lạnh, và tôi cho rằng bạn cũng vậy.)
-아/어요?: Sử dụng khi bạn thực sự không biết câu trả lời và đang hỏi để lấy thông tin mới.
오늘 추워요? (Hôm nay có lạnh không? — Tôi đang ở trong nhà và tôi không biết thời tiết thế nào.)
Ngữ điệu rất quan trọng
Ngữ điệu xuống: Thường được sử dụng khi bạn đang khẳng định điều gì đó như một sự thật và chỉ mong đợi một cái gật đầu đồng ý đơn giản. Nó giống như một sự kiểm tra mang tính tu từ hơn. 오늘 덥지. (Hôm nay nóng nhỉ.)