Sự kiện so với Trải nghiệm
Khi nói về quá khứ, chúng ta chọn giữa hai ý chính: liệu một sự kiện cụ thể đã xảy ra vào một thời điểm nhất định, hay bạn đã từng trải nghiệm điều gì đó trong đời chưa?
Chúng ta sử dụng -았/었어요 cho các sự kiện cụ thể và -아/어 본 적이 있어요 cho các trải nghiệm trong cuộc sống.
-았/었어요: Các sự kiện cụ thể trong quá khứ
Thì quá khứ tiêu chuẩn -았/었어요 tập trung vào các sự kiện thực tế đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể.
Thông tin cụ thể
Nó thường được sử dụng với các từ chỉ thời gian cụ thể như ngày hôm qua (어제), năm ngoái (작년), hoặc sáng nay (오늘 아침).
어제 김치를 먹었어요.
I ate kimchi yesterday.
작년에 제주도에 갔어요.
I went to Jeju Island last year.
-아/어 본 적이 있어요: Trải nghiệm cuộc sống
-아/어 본 적이 있어요 có nghĩa là "đã có trải nghiệm làm việc gì đó." Nó tập trung vào việc liệu bạn đã từng thực hiện một hành động nào đó trong cuộc đời mình cho đến nay hay chưa.
Tập trung vào Trải nghiệm
Thời điểm chính xác mà nó xảy ra không quan trọng.
김치를 먹어 본 적이 있어요.
I have eaten kimchi before.
제주도에 가 본 적이 있어요.
I have been to Jeju Island.
So sánh cạnh nhau
Hãy cùng so sánh cùng một hành động.
-았/었어요 · -아/어 본 적이 있어요
어제 김치를 먹었어요.
I ate kimchi yesterday. · 김치를 먹어 본 적이 있어요.
I have eaten kimchi before.
작년에 제주도에 갔어요.
I went to Jeju Island last year. · 제주도에 가 본 적이 있어요.
I have been to Jeju Island.
Sai lầm thường gặp: Nhầm lẫn các từ chỉ thời gian
Một lỗi phổ biến là sử dụng các từ chỉ thời gian cụ thể với dạng trải nghiệm.
Hãy cẩn thận
Vì -아/어 본 적이 있어요 tập trung vào trải nghiệm cả đời của bạn, nên nó nghe không tự nhiên khi đi kèm với các mốc thời gian quá khứ cụ thể như "ngày hôm qua" hoặc "tuần trước."
Không tự nhiên: 어제 제주도에 가 본 적이 있어요.
I have been to Jeju Island yesterday.
Tự nhiên: 어제 제주도에 갔어요.
I went to Jeju Island yesterday.