Đây là cách con phải làm
똑바로 앞으로 걸어야지.
Con nên đi thẳng về phía trước.
Mẫu câu thực tế
Đây là cách cổ điển để bảo ai đó làm điều gì theo cách 'đúng' hoặc 'phù hợp'. Đuôi câu -어야지 mang sắc thái nhắc nhở nhẹ nhàng, khuyên bảo hoặc nêu ra một quy tắc hiển nhiên, giống như cha mẹ nói với con cái hoặc ai đó tự nhắc nhở bản thân về việc cần làm.
Ứng dụng mẫu câu
글씨를 똑바로 써야지. 그래야 다른 사람이 읽을 수 있어. — Con nên viết chữ cho thẳng. Như vậy người khác mới đọc được.
늦었어! 이제 그만 자고 일어나야지. — Muộn rồi! Con nên ngừng ngủ và dậy đi thôi.
음식은 남기면 안 돼. 골고루 다 먹어야지. — Không được bỏ thừa thức ăn. Con phải ăn đầy đủ các món.
Mẹo
Trong khi -(아/어)야지 có thể dùng để tự nói với bản thân ("Mình nên đi thôi..."), khi nói với người khác, nó có thể nghe giống như đang cằn nhằn hoặc bề trên. Cách dùng này tự nhiên nhất trong các mối quan hệ gần gũi, như gia đình.
똑바로 앞으로 걸어야지
Con hỏi vì con thực sự không biết
정말로 몰라서 묻는 거였어요.
Con hỏi vì con thực sự không biết.
Mẫu câu thực tế
Sử dụng cụm từ này để làm rõ rằng câu hỏi của bạn là chân thành chứ không phải để đố, kiểm tra hay thách thức. Nó nhấn mạnh sự chân thành và trí tò mò thuần túy. Trong hội thoại, bạn thường sẽ nói 정말로 몰라서 묻는 거예요 (thì hiện tại).
Ứng dụng mẫu câu
이거 어떻게 사용하는 거예요? 정말로 몰아서 묻는 거예요. — Cái này dùng thế nào ạ? Con hỏi vì con thực sự không biết.
A: 왜 그런 당연한 걸 물어봐? B: 비꼬는 거 아니야. 진짜 몰라서 묻는 거야. — A: Sao lại hỏi điều hiển nhiên thế? B: Tớ không mỉa mai đâu. Tớ hỏi vì thực sự không biết.
Mẹo
Cụm từ này hữu ích cho người học lo lắng rằng câu hỏi của mình nghe quá đơn giản hoặc hiển nhiên. Đây là cách lịch sự để ra hiệu rằng, "Xin đừng đánh giá câu hỏi của tôi; tôi đang ở đây để học hỏi."
정말로 몰라서 묻는 거였어요