Khi một điều gì đó thật nực cười
어이가 없어서
Nực cười / vô lý đến mức...
Mẫu câu thực tế
Cấu trúc này diễn tả cảm giác không tin nổi hoặc cạn lời vì một tình huống quá vô lý hoặc bất ngờ. Đó là cảm giác khi bạn không thể tin vào những gì mình đang thấy hoặc nghe. Bạn không chỉ ngạc nhiên mà còn cảm thấy bàng hoàng.
Ứng dụng mẫu câu
너무 어이가 없어서 웃음만 나왔어요. — Nó nực cười đến mức tôi chỉ biết cười.
그 사람의 변명을 듣고 어이가 없어서 아무 말도 못 했어요. — Tôi cạn lời đến mức không nói được gì sau khi nghe lời bào chữa của anh ta.
Mẹo
Trong khi 어이가 없다 có nghĩa là "vô lý/nực cười", việc thêm -서 giúp kết nối nó với hành động (hoặc sự im lặng) dẫn đến, như cười hoặc im lặng.
어이가 없어서
Tôi sẽ cho bạn thấy tôi có thể làm gì
보여주겠어요!
Tôi sẽ cho bạn thấy!
Mẫu câu thực tế
Đây là một lời tuyên bố quyết tâm kinh điển, thường được dùng khi ai đó nghi ngờ khả năng của bạn. Đó là một tuyên bố tự tin, đôi khi thách thức, rằng bạn sẽ chứng minh bản thân thông qua hành động. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ như "Cứ chờ xem!"
Ứng dụng mẫu câu
제가 할 수 있다는 걸 모두에게 보여주겠어요. — Tôi sẽ cho mọi người thấy rằng tôi có thể làm được.
이번 시험에 꼭 합격해서 제 실력을 보여주겠어요. — Tôi nhất định sẽ đỗ kỳ thi này và cho họ thấy năng lực của mình.
Mẹo
Cụm từ này khá kịch tính và quyết liệt. Để có giọng điệu thân thiện, suồng sã hơn giữa bạn bè, bạn có thể nói 보여줄게! (Tôi sẽ cho bạn thấy!).
보여주겠어요!
Cảm giác tự hào đắc thắng
의기양양하게
Một cách đắc thắng / hả hê
Mẫu câu thực tế
Trạng từ này mô tả thái độ của một người đang tràn đầy tự hào và tự tin sau một chiến thắng hoặc thành tựu. Nó vẽ nên hình ảnh một người bước đi với đôi vai ưỡn ra sau và cái đầu ngẩng cao, thậm chí có chút tự mãn. Đó là cảm giác như đang đứng trên đỉnh thế giới.