Như mọi khi
여느 때처럼
[Như thường lệ / Giống như mọi khi]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này thiết lập một khung cảnh bình thường và quen thuộc. Nó thường được dùng ở đầu câu chuyện hoặc câu văn để mô tả một ngày điển hình, ngay trước khi có điều gì đó bất ngờ xảy ra. Nó tạo ra cảm giác bình lặng trước cơn bão.
Ứng dụng mẫu câu
여느 때처럼 아침 7시에 일어났어요. — Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng, như mọi khi.
그 카페는 여느 때처럼 사람들로 붐볐어요. — Quán cà phê đó đông đúc người như mọi khi.
Mẹo
여느 là một từ hơi mang tính văn chương hoặc trang trọng hơn từ thông dụng 평소 (pyeongso). Bạn có thể dùng 평소처럼 để tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên hơn.
여느 때처럼
Nỗi đau như thiêu đốt
타는 듯한 아픔
[Nỗi đau như thiêu đốt / Cảm giác đau như đang bị lửa đốt]
Mẫu câu thực tế
Đây là cách diễn đạt rất hình ảnh để nói về một nỗi đau sắc bén, dữ dội. Nó không chỉ là một cơn đau âm ỉ; mà là một cảm giác đau nhói như bị thiêu đốt. Mặc dù có thể dùng cho thể chất, nó cũng có thể được dùng ẩn dụ cho nỗi đau tâm lý hoặc cảm xúc mãnh liệt, như đau lòng hay bị phản bội.
Ứng dụng mẫu câu
주사를 맞았는데 타는 듯한 아픔이 느껴졌어요. — Tôi tiêm thuốc và cảm thấy một nỗi đau như thiêu đốt.
그의 말을 듣고 마음에 타는 듯한 아픔을 느꼈다. — Sau khi nghe những lời anh ấy nói, tôi cảm thấy một nỗi đau như thiêu đốt trong lòng.
Mẹo
Mẫu câu ~는 듯한 có nghĩa là "như là" hoặc "cứ như thể". Bạn có thể gắn nó vào các động từ khác để tạo ra những mô tả sống động, ví dụ như 날아가는 듯한 기분 (cảm giác như đang bay).
타는 듯한 아픔
Và rồi mọi chuyện... cứ thế xảy ra
떨어지고 말았어요
[Cuối cùng đã rơi xuống (và tôi thấy hối tiếc)]
Mẫu câu thực tế
Cảm giác chính ở đây đến từ -고 말다. Đuôi câu này được gắn vào động từ để cho thấy một hành động đã hoàn tất, thường mang cảm giác hối tiếc, kết cục không mong muốn, hoặc sự việc xảy ra trái với ý muốn của bạn. Nó nhấn mạnh một kết quả đáng tiếc hoặc không thể đảo ngược.