Khi thứ gì đó hoàn toàn trống rỗng
텅 비어 있었어요
[Nó hoàn toàn trống rỗng.]
Mẫu câu thực tế
Sử dụng 텅 비다 để mô tả một không gian trống rỗng một cách đáng kể hoặc gây thất vọng. Nó không chỉ đơn thuần là 'không đầy'—nó ngụ ý rằng thứ gì đó đáng lẽ phải có ở đó nhưng lại không có. Hãy nghĩ đến một chiếc ví rỗng, một chiếc tủ lạnh trống trơn, hoặc một căn phòng không có người.
Ứng dụng mẫu câu
냉장고가 텅 비어 있어서 장 보러 가야 해요. — Tủ lạnh trống trơn rồi, nên tôi phải đi chợ thôi.
퇴근하고 집에 오니 집이 텅 비어 있어서 외로웠어요. — Tôi đi làm về thì nhà cửa trống vắng nên tôi cảm thấy cô đơn.
월급날 전이라 지갑이 텅 비었어요. — Sắp đến ngày nhận lương rồi nên ví tôi trống rỗng.
Mẹo
Cụm từ này mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc cô đơn. Nó nhấn mạnh sự trống rỗng mạnh mẽ hơn là chỉ nói 없어요 (không có).
텅 비어 있었어요
Chẳng thấm tháp vào đâu
턱없이 부족해 보였어요
[Nó trông thiếu hụt một cách nực cười.]
Mẫu câu thực tế
Đây là cách nói mạnh mẽ để diễn tả thứ gì đó 'thiếu hụt trầm trọng' hoặc 'chẳng thấm tháp vào đâu'. Từ 턱없이 thêm vào để nhấn mạnh, có nghĩa là 'một cách vô lý' hoặc 'nực cười'. Nó được dùng khi số lượng có sẵn thấp hơn nhiều so với những gì cần thiết hoặc mong đợi.
Ứng dụng mẫu câu
시험 준비 시간이 턱없이 부족해서 걱정이에요. — Tôi lo lắng vì thời gian chuẩn bị cho kỳ thi chẳng thấm tháp vào đâu cả.
이 돈으로는 집을 사기에 턱없이 부족해요. — Số tiền này thiếu hụt trầm trọng để mua một ngôi nhà.
Mẹo
Trong khi 부족하다 chỉ có nghĩa là 'thiếu hụt', việc thêm 턱없이 tạo ra tông giọng kịch tính, gần như là than vãn. Nó rất tuyệt để bày tỏ sự thất vọng về việc thiếu hụt nguồn lực.
턱없이 부족해 보였어요
Phản ứng khi giật mình
깜짝 놀라
[Giật mình / Ngạc nhiên]
Mẫu câu thực tế
Đây là cụm từ kinh điển, thông dụng nhất để diễn tả việc bị giật mình hoặc bất ngờ. 깜짝 là một trạng từ mô phỏng cảm giác bị chấn động đột ngột. Bạn có thể dùng nó cho bất cứ điều gì, từ tiếng ồn lớn đến tin tức bất ngờ.
Ứng dụng mẫu câu
뒤에서 누가 불러서 깜짝 놀랐어요. — Ai đó gọi tôi từ phía sau nên tôi giật mình.
친구가 깜짝 파티를 열어줘서 정말 놀랐어요. — Tôi rất ngạc nhiên vì bạn tôi đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho tôi.
갑자기 천둥이 쳐서 깜짝 놀라 잠에서 깼어요. — Tiếng sấm đột ngột làm tôi giật mình tỉnh giấc.
Mẹo
Người Hàn Quốc thường nói trạng từ này một mình như một phản ứng: 아, 깜짝이야! (Á, làm tôi giật mình!). Đây là một câu cảm thán rất phổ biến và tự nhiên.
깜짝 놀라
Tôi sẽ lớn lên thật to và khỏe mạnh
무럭무럭 자랄게요
[Tôi sẽ lớn lên thật to và khỏe mạnh.]
Mẫu câu thực tế
무럭무럭 là một từ tượng hình (의태어) đẹp đẽ mô tả sự phát triển mạnh mẽ và khỏe mạnh. Nó thường được dùng cho trẻ em, cây cối, hoặc thậm chí là những ước mơ. Nó mang lại cảm giác rất tích cực và lành mạnh.
Ứng dụng mẫu câu
걱정 마세요, 할머니. 저 무럭무럭 자라고 있어요! — Bà đừng lo, cháu đang lớn lên thật to và khỏe mạnh đây!
화분에 심은 토마토가 무럭무럭 자라고 있어요. — Cây cà chua tôi trồng trong chậu đang lớn rất nhanh.
Mẹo
Cụm từ này thường được trẻ em sử dụng hoặc dùng để nói về trẻ em, nghe rất dễ thương và chân thành. Người lớn có thể dùng nó một cách vui vẻ khi nói chuyện với cha mẹ hoặc ông bà.
무럭무럭 자랄게요
Lắc đầu từ chối
고개를 저었어요
[(Ông ấy) đã lắc đầu.]
Mẫu câu thực tế
Đây là cụm từ tiêu chuẩn cho hành động vật lý lắc đầu để biểu thị sự 'không', không đồng ý, hoặc hoài nghi. Đó là một hành động mô tả sống động hơn là chỉ nói 아니라고 했어요 (ông ấy nói không).
Ứng dụng mẫu câu
제가 도와줄까요? 라고 물었지만 그는 고개를 저었어요. — Tôi hỏi "Tôi giúp ông nhé?" nhưng ông ấy chỉ lắc đầu.
그 말을 믿을 수 없어서 저는 고개를 저었어요. — Tôi không thể tin vào những gì mình nghe thấy nên tôi đã lắc đầu.
Mẹo
Hành động ngược lại là 고개를 끄덕이다 (gật đầu), biểu thị sự đồng ý hoặc 'có'. Hai cụm từ này là cặp đôi cơ bản để mô tả giao tiếp phi ngôn ngữ.
고개를 저었어요
Một con chim trong tay hơn hai con trong bụi rậm
지금 내 손안의 작은 것이 더 소중하다
[Thứ nhỏ bé trong tay tôi lúc này quý giá hơn.]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này nắm bắt được bài học cốt lõi của câu chuyện: thực tại chắc chắn, hiện hữu tốt hơn một lời hứa tương lai không chắc chắn. Đây là cách diễn đạt tương đương với câu "Một con chim trong tay hơn hai con trong bụi rậm" (A bird in the hand is worth two in the bush). Nó thể hiện một thế giới quan thực tế và vững vàng.
Ứng dụng mẫu câu
더 좋은 제안을 기다리기보다 지금 기회를 잡는 게 나아. 내 손안의 작은 것이 더 소중하니까. — Tốt hơn là nắm bắt cơ hội ngay bây giờ thay vì chờ đợi một lời đề nghị tốt hơn. Một con chim trong tay hơn hai con trong bụi rậm.
큰 성공을 꿈꾸기 전에, 지금 가진 작은 행복에 감사해야 해요. — Trước khi mơ về thành công lớn, bạn nên biết ơn niềm hạnh phúc nhỏ bé mà mình đang có.
Mẹo
Mặc dù cả câu hơi dài, nhưng ý tưởng cốt lõi được hiểu rộng rãi. Bạn có thể sử dụng nó để biện minh cho một quyết định thực tế hoặc để nhắc nhở ai đó trân trọng những gì họ đang có.
내 손안의 작은 것이 더 소중하단다