Khi một thứ gì đó không đúng gu của bạn
마음에 들지 않다
Không thích thứ gì đó; không hợp gu của ai đó.
Mẫu câu thực tế
Đây là cách nói rất phổ biến và nhẹ nhàng để diễn đạt rằng bạn không thích điều gì đó. Nó ít trực diện hơn so với việc nói "Tôi ghét nó" (싫어). Bạn có thể sử dụng mẫu câu này cho bất cứ thứ gì, từ một món quần áo, một bộ phim cho đến thái độ của một người hay một kế hoạch được đề xuất. Nó tập trung vào sở thích cá nhân thay vì chất lượng khách quan.
Ứng dụng mẫu câu
이 카페 분위기는 제 마음에 들지 않아요. — Bầu không khí của quán cà phê này không hợp gu tôi lắm.
결과가 좀 마음에 들지 않지만 받아들여야죠. — Tôi không hài lòng lắm với kết quả, nhưng phải chấp nhận thôi.
그 사람의 말투가 마음에 들지 않았어요. — Tôi không thích cách nói chuyện của người đó.
Mẹo
Trong khi 마음에 안 들다 phổ biến trong văn nói, thì 마음에 들지 않다 mang sắc thái trang trọng hơn một chút và thường dùng trong văn viết. Cả hai đều rất tự nhiên.
마음에 들지 않다
Nhìn vào những gì người khác có
부러운 눈으로 바라보다
Nhìn bằng ánh mắt ghen tị.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả sinh động cảm giác muốn có được những gì người khác đang sở hữu. Nó kết hợp cảm xúc ghen tị (부럽다) với hành động vật lý là nhìn (바라보다). Nó thường được dùng để mô tả sự pha trộn giữa ngưỡng mộ và khao khát đối với thành công, tài sản hoặc hạnh phúc của người khác.
Ứng dụng mẫu câu
아이들이 친구의 새 장난감을 부러운 눈으로 바라봤어요. — Những đứa trẻ nhìn món đồ chơi mới của bạn bằng ánh mắt ghen tị.
그는 성공한 사업가를 부러운 눈으로 바라보곤 했다. — Anh ấy thường nhìn doanh nhân thành đạt với vẻ ghen tị.
Mẹo
Cách diễn đạt này mang tính mô tả và văn chương hơn là chỉ nói đơn giản là 부러워하다 (ghen tị). Nó nhấn mạnh vào hành động quan sát ai đó với cảm xúc đó.
부러운 눈으로 바라보다