Khi bạn cực kỳ tự hào về điều gì đó
무척이나 자랑스러워하다
Cực kỳ tự hào về điều gì đó
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này thể hiện cảm giác tự hào hoặc hài lòng rất mạnh mẽ về một điều gì đó hoặc ai đó. Nó nhấn mạnh hơn việc chỉ nói rằng bạn tự hào; phần 무척이나 thực sự làm tăng cường độ. Bạn sử dụng nó khi cảm thấy điều gì đó là một thành tựu đáng kể hoặc là nguồn vinh dự lớn của cá nhân.
Ứng dụng mẫu câu
우리 아들이 상을 받아서 무척이나 자랑스러워요. — Tôi vô cùng tự hào về con trai mình vì đã giành được giải thưởng.
제가 직접 만든 이 가방이 무척이나 자랑스러워요. — Tôi cực kỳ tự hào về chiếc túi này do chính tay tôi làm.
한국인이라는 사실이 무척이나 자랑스러울 때가 있어요. — Có những lúc tôi cảm thấy vô cùng tự hào khi là người Hàn Quốc.
Mẹo
Trong khi 자랑스럽다 rất phổ biến, việc thêm 무척이나 làm cho nó nghe có vẻ trang trọng hoặc văn chương hơn một chút, hoàn hảo để bày tỏ niềm tự hào sâu sắc, chân thành.
무척이나 자랑스러워하다
Một cơ hội tốt để khoe khoang
뽐낼 좋은 기회
Một cơ hội tốt để thể hiện/khoe khoang
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả một thời điểm hoàn hảo để phô diễn tài năng, tài sản hoặc vẻ đẹp của một người. 뽐내다 có nghĩa là khoe khoang hoặc thể hiện, và cụm từ này nắm bắt được cảm giác phát hiện ra thời điểm thích hợp để tạo ấn tượng. Nó có thể được sử dụng cho chính bạn và để mô tả hành động của người khác.
Ứng dụng mẫu câu
노래방은 제 노래 실력을 뽐낼 좋은 기회예요. — Karaoke là một cơ hội tuyệt vời để thể hiện kỹ năng ca hát của tôi.
새로 산 차를 친구들에게 뽐낼 좋은 기회라고 생각했어요. — Tôi nghĩ đó là một cơ hội tốt để khoe chiếc xe mới của mình với bạn bè.
Mẹo
뽐내다 có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý sự phù phiếm, nhưng nó cũng có thể được sử dụng theo cách nhẹ nhàng, vui vẻ giữa bạn bè.
뽐낼 좋은 기회