Khi thứ gì đó không chịu nhúc nhích
꿈쩍도 하지 않다
[Không nhúc nhích lấy một phân.]
Mẫu câu thực tế
Đây là cách diễn đạt mạnh mẽ và nhấn mạnh rằng thứ gì đó hoàn toàn không di chuyển hoặc thay đổi, bất chấp nỗ lực của bạn. Bạn có thể dùng nó cho các vật thể vật lý, như nắp lọ bị kẹt, hoặc cho những người cứng đầu từ chối thay đổi ý kiến. Nó mang lại cảm giác thất vọng.
Ứng dụng mẫu câu
이 문은 아무리 밀어도 꿈쩍도 하지 않아요. — Dù tôi có đẩy mạnh thế nào, cánh cửa này cũng không nhúc nhích.
그는 자기 의견을 절대 안 바꿔요. 정말 꿈쩍도 안 해요. — Anh ta không bao giờ thay đổi ý kiến. Anh ta hoàn toàn không chịu lay chuyển.
Mẹo
Tiểu từ 도 thêm sự nhấn mạnh mạnh mẽ, tương tự như "không hề" hoặc "chút nào" trong tiếng Việt. Nó làm nổi bật sự thiếu chuyển động hoặc thay đổi hoàn toàn.
꿈쩍도 하지 않았답니다
Vẻ mệt mỏi hiện rõ trên gương mặt
힘든 기색이 가득하다
[Đầy vẻ gian khổ.]
Mẫu câu thực tế
기색 đề cập đến dấu hiệu, vẻ ngoài hoặc biểu hiện của một cảm xúc, thường thấy trên khuôn mặt hoặc phong thái của ai đó. Khi bạn nói 기색이 가득하다, bạn đang quan sát thấy sự kiệt sức, lo lắng hoặc khó khăn của ai đó rất rõ ràng đối với mọi người.
Ứng dụng mẫu câu
밤새 일했더니 다들 얼굴에 힘든 기색이 가득해요. — Sau khi làm việc cả đêm, gương mặt ai cũng đầy vẻ mệt mỏi.
그녀는 괜찮다고 말했지만, 얼굴에는 걱정하는 기색이 가득했다. — Cô ấy nói mình ổn, nhưng gương mặt lại đầy vẻ lo lắng.
Mẹo
Bạn có thể thay thế 힘든 (khó khăn) bằng các cảm xúc khác, như 불안한 기색 (vẻ lo âu) hoặc 좋은 기색 (vẻ vui vẻ).
힘든 기색이 가득했어요
Dốc hết sức lực
온 힘을 다해
[Bằng tất cả sức lực.]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả việc thực hiện một hành động với nỗ lực tối đa và sự cam kết hoàn toàn. Nó được sử dụng khi bạn đang đẩy giới hạn thể chất hoặc tinh thần của mình để đạt được điều gì đó. Nó truyền tải cảm giác quyết tâm và kiên định.