Đã lâu rồi (It's been a long time)
잊은 지 오래였지요
[Đã lâu rồi kể từ khi tôi quên mất.]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này được dùng để nói rằng đã một khoảng thời gian đáng kể trôi qua kể từ lần cuối bạn làm hoặc nghĩ về điều gì đó. Nó nhấn mạnh khoảng cách thời gian dài, ngụ ý rằng điều đó gần như đã ra khỏi trí nhớ. Nó mang một chút sắc thái hoài niệm hoặc luyến tiếc.
Ứng dụng mẫu câu
운동을 안 한 지 오래돼서 몸이 뻐근해요. — Đã lâu rồi tôi không tập thể dục nên cơ thể cảm thấy cứng đờ.
고향 친구를 만난 지 오래돼서 얼굴도 가물가물해요. — Đã lâu rồi tôi không gặp bạn quê nên mặt mũi cũng mơ hồ quá.
이렇게 마음 편히 쉬어 본 지 오래된 것 같아요. — Tôi cảm thấy đã lâu rồi mình mới được nghỉ ngơi thoải mái như thế này.
Mẹo
Mẫu câu cốt lõi là -(ㄴ/은) 지 오래되다. Bạn có thể sử dụng nó để nói về bất kỳ hành động nào mà bạn đã lâu không thực hiện.
잊은 지 오래였지요
Bị cuốn hút hoàn toàn (Completely captivated by something)
온 마음을 빼앗긴 채
[Với cả trái tim bị đánh cắp bởi...}
Mẫu câu thực tế
Cách diễn đạt đầy chất thơ này mô tả trạng thái hoàn toàn bị mê hoặc hoặc cuốn hút bởi một thứ gì đó, mất hết nhận thức về môi trường xung quanh. Toàn bộ sự tập trung và cảm xúc của bạn (온 마음) bị "đánh cắp" (빼앗긴) bởi một thứ duy nhất, như một khung cảnh đẹp, một bản nhạc hoặc một người nào đó.
Ứng dụng mẫu câu
그녀는 그 배우에게 온 마음을 빼앗겼어요. — Cô ấy hoàn toàn bị cuốn hút bởi nam diễn viên đó.
아이들은 새로운 게임에 온 마음을 빼앗긴 채 시간 가는 줄 몰랐어요. — Những đứa trẻ, hoàn toàn đắm chìm vào trò chơi mới, đã không biết thời gian trôi qua.
저는 그 그림의 색감에 온 마음을 빼앗겨 한참을 서 있었어요. — Tôi đã bị cuốn hút bởi màu sắc của bức tranh đó đến nỗi đứng đó một lúc lâu.
Mẹo
Trong khi 온 마음을 빼앗기다 hơi mang tính văn chương, nó vẫn được hiểu rộng rãi. Một cách diễn đạt thông thường, hàng ngày hơn là 푹 빠지다 (đắm chìm vào thứ gì đó).
온 마음을 빼앗긴 채