Khi sức mạnh không còn, hãy dùng trí khôn
꾀를 써야겠다
Mình phải dùng mẹo / Mình cần phải khôn ngoan hơn.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này diễn tả quyết định sử dụng sự thông minh, một mẹo nhỏ hoặc một kế hoạch thông minh khi sức mạnh cơ bắp hoặc phương pháp thông thường không hiệu quả. Đó là khoảnh khắc nhận ra bạn cần thay đổi chiến lược để giải quyết vấn đề.
Ứng dụng mẫu câu
숙제가 너무 어려워서 꾀를 좀 써야겠어요. — Bài tập khó quá, mình phải sáng tạo một chút thôi.
힘으로는 저 사람을 이길 수 없으니, 꾀를 써야겠다. — Mình không thể thắng người đó bằng sức mạnh, nên mình phải dùng đến trí khôn thôi.
Mẹo
꾀 chỉ sự thông minh, khôn ngoan hoặc một mưu mẹo. 꾀를 쓰다 nghĩa là sử dụng trí khôn đó, có thể mang nghĩa tích cực (thông minh) hoặc tiêu cực (xảo quyệt) tùy vào ngữ cảnh.
꾀를 써야겠다
Cảm giác có điều gì đó không ổn
무언가 이상하다는 느낌이 들었다
Mình có cảm giác rằng có điều gì đó kỳ lạ.
Mẫu câu thực tế
Đây là cách hoàn hảo để mô tả linh cảm hoặc trực giác rằng có điều gì đó không ổn. Bạn không thể chỉ ra chính xác là gì, nhưng các giác quan đang mách bảo bạn phải thận trọng. Nó nắm bắt được khoảnh khắc nghi ngờ hoặc bất an.
Ứng dụng mẫu câu
그 사람이 웃고 있었지만 무언가 이상하다는 느낌이 들었어요. — Người đó đang cười nhưng mình có cảm giác có điều gì đó không ổn.
집에 들어왔는데 무언가 이상하다는 느낌이 들었어요. 창문이 열려 있었거든요. — Mình về nhà và cảm thấy có điều gì đó kỳ lạ. Cửa sổ đang mở.
Mẹo
Bạn có thể rút gọn thành 뭔가 이상한 느낌 (cảm giác lạ) trong giao tiếp thông thường. Ví dụ: "뭔가 이상한 느낌이 들어" (Mình thấy có cảm giác lạ).
무언가 이상하다는 느낌이 들었다
Khi không gian hoàn toàn tĩnh mịch
쥐 죽은 듯 조용하다
Im lặng như tờ (tĩnh mịch như chết).
Mẫu câu thực tế
Đây là một thành ngữ phổ biến và sinh động dùng để mô tả một nơi hoàn toàn im lặng, đến mức đáng sợ. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của âm thanh hoặc chuyển động, thường tạo ra cảm giác căng thẳng hoặc trống rỗng.