Khi tim bạn rụng xuống tận gót chân
심장이 발끝으로 쿵 떨어지는 기분
[Cảm giác tim bạn rụng xuống tận gót chân.]
Mẫu câu thực tế
Đây là một cách diễn đạt đầy hình ảnh và thành ngữ để chỉ khoảnh khắc bị sốc, sợ hãi hoặc kinh hãi tột độ. Đó là cảm giác thắt lòng đột ngột khi bạn nghe tin dữ hoặc đối mặt với điều gì đó đáng sợ. Âm thanh '쿵' (kung) mô phỏng tiếng thình thịch nặng nề của trái tim khi rơi xuống.
Ứng dụng mẫu câu
합격자 명단에 내 이름이 없어서 심장이 쿵 떨어지는 기분이었어. — Tim tôi như rụng xuống khi không thấy tên mình trong danh sách trúng tuyển.
밤에 혼자 있는데 밖에서 이상한 소리가 나서 심장이 쿵 떨어졌어요. — Tôi đang ở một mình vào ban đêm thì nghe tiếng động lạ bên ngoài, tim tôi như rụng rời.
Mẹo
Một cụm từ phổ biến khác để chỉ cảm giác tim rụng rời là '심장이 철렁 내려앉다'. Nó truyền tải cảm giác sốc hoặc sợ hãi tương tự, có lẽ ít dữ dội hơn một chút so với '쿵 떨어지다'.
심장이 발끝으로 쿵 떨어지는 기분
Không kịp suy nghĩ
생각할 겨를도 없이
[Không có lấy một giây để suy nghĩ.]
Mẫu câu thực tế
Sử dụng cụm từ này để mô tả một hành động xảy ra nhanh đến mức gần như là phản xạ. Nó nhấn mạnh rằng không có thời gian cho suy nghĩ hay quyết định có ý thức; bạn chỉ phản ứng theo bản năng. Nó rất hữu ích khi kể những câu chuyện kịch tính hoặc khẩn cấp.
Ứng dụng mẫu câu
차가 갑자기 튀어나와서 생각할 겨를도 없이 핸들을 꺾었어요. — Một chiếc xe bất ngờ lao ra, nên tôi bẻ lái mà không kịp suy nghĩ gì cả.
질문을 받자마자 생각할 겨를도 없이 대답이 바로 나왔어. — Ngay khi nhận được câu hỏi, câu trả lời đã bật ra ngay lập tức mà không cần thời gian suy nghĩ.
Mẹo
'겨를' là một danh từ hơi trang trọng để chỉ 'thời gian rảnh' hoặc 'khoảnh khắc dư dả'. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn cũng có thể nghe thấy '생각할 시간도 없이' (không có cả thời gian để suy nghĩ), cách nói này trực diện hơn một chút.
생각할 겨를도 없이