Đổ mồ hôi như tắm (Sweating buckets)
땀을 뻘뻘 흘리며
[Đổ mồ hôi nhễ nhại]
Mẫu câu thực tế
Đây là cách diễn đạt sinh động để mô tả việc đổ nhiều mồ hôi, thường là do làm việc nặng, tập thể dục hoặc thời tiết nóng bức. Từ 뻘뻘 là một trạng từ mô phỏng vẻ ngoài và cảm giác của việc đổ mồ hôi nhiều, giúp cách diễn đạt trở nên sống động hơn là chỉ nói "đổ nhiều mồ hôi".
Ứng dụng mẫu câu
더운 여름에 에어컨도 없이 일하려니 땀을 뻘뻘 흘렸어요. — Tôi đã đổ mồ hôi nhễ nhại khi cố gắng làm việc mà không có điều hòa trong mùa hè nóng nực.
아빠는 이사하는 내내 땀을 뻘뻘 흘리며 짐을 옮기셨다. — Bố tôi đã đổ mồ hôi nhễ nhại khi chuyển đồ đạc trong suốt thời gian chúng tôi chuyển nhà.
Mẹo
Cụm từ này rất giàu tính mô tả và phổ biến trong cả văn nói và văn viết tiếng Hàn. Nó nhấn mạnh vào nỗ lực hoặc cái nóng, không chỉ đơn thuần là hành động đổ mồ hôi.
땀을 뻘뻘 흘리며
Dù có cố gắng thế nào đi nữa (No matter how hard you try)
아무리 애를 써도
[Dù tôi/bạn/họ có cố gắng thế nào]
Mẫu câu thực tế
Sử dụng cụm từ này để bày tỏ cảm giác thất vọng hoặc vô ích khi những nỗ lực tốt nhất của bạn không đủ để đạt được điều gì đó. Nó làm nổi bật sự đấu tranh và kết quả đáng thất vọng. Cụm từ này thường theo sau bởi một kết quả tiêu cực, như 안 되다 (không được) hoặc 할 수 없다 (không thể làm được).
Ứng dụng mẫu câu
아무리 애를 써도 문이 열리지 않았어요. — Dù tôi có cố gắng thế nào thì cánh cửa vẫn không mở.
그 문제는 아무리 애를 써도 풀 수가 없어서 결국 포기했어요. — Tôi không thể giải được bài toán đó dù đã cố gắng hết sức, nên cuối cùng tôi đã bỏ cuộc.
Mẹo
애를 쓰다 có nghĩa là "nỗ lực" hoặc "đấu tranh". Cấu trúc 아무리... -아/어도 là một mẫu câu phổ biến để nói "dù có... thế nào đi nữa".
아무리 애를 써도
Cảm thấy xót xa (Feeling a pang of sympathy)
안타까운 마음이 들다