Cuộc gặp gỡ khó xử, không định trước
마주치고 말았어요
[Chúng tôi đã vô tình chạm mặt nhau.]
Mẫu câu thực tế
Cấu trúc này diễn tả một cuộc gặp gỡ trực tiếp không định trước, thường hơi khó xử hoặc không may mắn. Đuôi câu -고 말다 thêm vào cảm giác "chuyện đã lỡ xảy ra" hoặc "cuối cùng thì cũng xảy ra", thường mang chút ngạc nhiên hoặc kết cục nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn.
Ứng dụng mẫu câu
헤어진 남자친구랑 길에서 마주치고 말았어요. — Tôi đã vô tình chạm mặt bạn trai cũ trên đường.
회의실 앞에서 사장님과 딱 마주치고 말았어요. — Tôi đã chạm mặt giám đốc ngay trước phòng họp.
Mẹo
Trong khi 마주치다 chỉ có nghĩa là "gặp" hoặc "chạm mặt", việc thêm -고 말다 tạo cảm giác như đang kể chuyện, giống như đang thuật lại một sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn.
마주치고 말았어요
Không, NGƯƠI mới phải tránh ra
네가 비켜야지
[Ngươi mới là kẻ phải tránh ra.]
Mẫu câu thực tế
Đây là một cách đáp trả kinh điển, đẩy lỗi hoặc trách nhiệm lại cho người khác. Đuôi câu -어야지 ngụ ý "đương nhiên là bạn phải làm vậy" hoặc "làm vậy mới đúng lẽ thường". Nó mang tính khẳng định và hơi đối đầu.
Ứng dụng mẫu câu
A: 먼저 사과해. B: 네가 먼저 잘못했으니까 네가 사과해야지. — A: Xin lỗi trước đi. B: Vì cậu sai trước nên cậu phải là người xin lỗi chứ.
A: 이거 네가 치워. B: 내가 왜? 네가 어질렀으니까 네가 치워야지. — A: Cậu dọn cái này đi. B: Tại sao lại là tôi? Vì cậu bày bừa nên cậu phải dọn chứ.
Mẹo
Cụm từ này rất trực diện và có thể nghe khá gay gắt. Hãy thận trọng khi sử dụng vì nó thường dùng trong các cuộc tranh cãi hoặc khi bạn đang bảo vệ quan điểm của mình.
네가 비켜야지
Chuyện đó thì liên quan gì chứ?
무슨 상관이지?
[Có khác biệt gì đâu? / Chuyện đó thì liên quan gì chứ?]
Mẫu câu thực tế