Khi bạn hoàn toàn bị mê hoặc
마음을 온통 빼앗겼어요
Bị ai đó hoặc thứ gì đó đánh cắp trái tim hoàn toàn.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả việc bị mê hoặc hoặc cuốn hút hoàn toàn bởi ai đó hoặc thứ gì đó. Đây là cách diễn đạt rất biểu cảm để nói rằng bạn đã phải lòng một cảnh tượng đẹp, một màn trình diễn lôi cuốn, hoặc một người tuyệt vời. "온통" nhấn mạnh rằng toàn bộ trái tim và sự chú ý của bạn đã bị chiếm giữ.
Ứng dụng mẫu câu
그 배우의 연기에 마음을 온통 빼앗겼어요. — Tôi hoàn toàn bị mê hoặc bởi diễn xuất của diễn viên đó.
아기 고양이의 귀여운 모습에 마음을 온통 빼앗겼다. — Tôi hoàn toàn bị đánh gục bởi vẻ ngoài đáng yêu của chú mèo con.
처음 본 파리의 야경에 마음을 온통 빼앗겼습니다. — Cảnh đêm Paris lần đầu tiên tôi nhìn thấy đã hoàn toàn đánh cắp trái tim tôi.
Mẹo
Đây là cách diễn đạt hơi kịch tính và văn chương. Nó rất hoàn hảo để mô tả những cảm xúc mạnh mẽ trong văn viết hoặc khi kể chuyện, nhưng có thể nghe hơi thơ mộng đối với các cuộc trò chuyện thông thường hàng ngày.
마음을 온통 빼앗겼어요
Bạn ăn gì mà được như thế...?
무엇을 먹고 지내기에
Bạn ăn gì mà được như thế...?
Mẫu câu thực tế
Đây là cách khen ngợi tài năng, vẻ đẹp hoặc sức mạnh của ai đó một cách vui vẻ và gián tiếp. Thay vì nói "Bạn hát hay quá," bạn hỏi họ ăn gì mà có giọng hát tuyệt vời như vậy. Nó ngụ ý rằng phẩm chất tuyệt vời của họ hẳn phải đến từ một nguồn đặc biệt nào đó. Nó thường được sử dụng với giọng điệu ngưỡng mộ và tò mò.
Ứng dụng mẫu câu
무엇을 먹고 지내기에 그렇게 그림을 잘 그려요? — Bạn ăn gì mà vẽ giỏi thế?
대체 무엇을 먹고 지내기에 그렇게 힘이 세요? — Rốt cuộc bạn ăn gì mà khỏe thế?
무엇을 먹고 지내기에 피부가 그렇게 좋아요? — Bạn ăn gì mà da đẹp thế?
Mẹo
Mặc dù câu hỏi theo nghĩa đen là về thức ăn, nhưng trọng tâm thực sự là lời khen. Đừng mong đợi một câu trả lời nghiêm túc về chế độ ăn uống của họ; đó là một cách nói tu từ để bày tỏ sự ngưỡng mộ.
무엇을 먹고 지내기에