Khi một vấn đề nảy sinh (Khi có vấn đề / Tôi có một nỗi lo)
걱정이 생겼어요
Một vấn đề nảy sinh / Tôi có một nỗi lo.
Mẫu câu thực tế
Đây là cách diễn đạt rất phổ biến và tự nhiên để thông báo rằng một vấn đề hoặc mối lo ngại đã nảy sinh. Bạn có thể sử dụng nó cho bất cứ điều gì, từ một vấn đề cá nhân nhỏ đến một vấn đề lớn trong công việc. Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là "một nỗi lo đã được sinh ra/tạo ra."
Ứng dụng mẫu câu
요즘 잠을 잘 못 자서 걱정이 생겼어요. — Dạo này tôi khó ngủ nên tôi thấy lo lắng.
프로젝트에 예상치 못한 걱정이 생겼어요. — Một vấn đề bất ngờ đã nảy sinh với dự án.
갑자기 인터넷이 안 돼서 걱정이 생겼어요. — Internet đột nhiên không hoạt động nên tôi gặp rắc rối rồi.
Mẹo
Cụm từ này nhẹ nhàng và gián tiếp hơn so với việc nói "문제가 있어요" (Có một vấn đề). Nó tập trung nhiều hơn vào chính cảm giác lo lắng.
걱정이 생겼어요
Khi trái tim bạn dao động (Khi bạn bị lung lay / Tôi đã bị cám dỗ)
마음이 흔들렸어요
Trái tim tôi đã dao động / Tôi đã bị lung lay.
Mẫu câu thực tế
Sử dụng cụm từ này khi bạn cảm thấy thiếu quyết đoán, bị cám dỗ hoặc bị lay động về mặt cảm xúc bởi một điều gì đó hoặc ai đó. Quyết tâm vững vàng hoặc quyết định ban đầu của bạn đang bị "lung lay". Nó nắm bắt được khoảnh khắc dao động đó.
Ứng dụng mẫu câu
그 사람의 진심 어린 사과에 마음이 흔들렸어요. — Lời xin lỗi chân thành của người đó thực sự làm tôi lung lay.
다이어트 중인데 맛있는 케이크를 보니 마음이 흔들려요. — Tôi đang ăn kiêng, nhưng nhìn thấy chiếc bánh ngon đó làm tôi bị lung lay.
Mẹo
Cụm từ này có thể được sử dụng cho cả tình huống tích cực (bị lay động bởi lòng tốt) và tiêu cực (bị cám dỗ làm điều gì đó không nên).
마음이 흔들렸어요