Khi trái tim bắt đầu dao động
마음이 조금씩 흔들리다
[Lòng/tâm trí dao động một chút]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả cảm giác bị cám dỗ, phân vân hoặc mất đi quyết tâm. Nó không phải là sự rung lắc vật lý, mà là sự dao động về mặt cảm xúc hoặc tinh thần. Bạn sử dụng nó khi bắt đầu bị thuyết phục bởi điều gì đó hoặc ai đó, ngay cả khi bạn biết mình không nên như vậy.
Ứng dụng mẫu câu
새 차를 보니까 마음이 조금씩 흔들려요. — Nhìn thấy chiếc xe mới, lòng tôi bắt đầu dao động.
친구가 같이 여행 가자고 해서 마음이 흔들렸어요. — Bạn tôi rủ đi du lịch cùng nên quyết tâm của tôi đã bị lung lay.
아무리 힘들어도 마음이 흔들리면 안 돼요. — Dù khó khăn đến đâu, bạn cũng không được để lòng mình dao động.
Mẹo
Trong khi 흔들리다 có nghĩa là "rung lắc", trong ngữ cảnh này, nó luôn nói về cảm xúc, quyết định hoặc niềm tin, chứ không phải cảm giác vật lý.
마음은 조금씩 흔들렸지요
Đưa ra một quyết định lớn, kiên định
큰 결심을 하다
[Đưa ra một quyết định lớn]
Mẫu câu thực tế
Đây là một cụm từ cố định dùng khi bạn đưa ra một quyết định quan trọng, thay đổi cuộc đời hoặc khó khăn. Nó không dành cho việc chọn ăn gì vào bữa trưa. Hãy nghĩ đến việc bỏ việc, chuyển đến một quốc gia khác hoặc bắt đầu kinh doanh. Nó nhấn mạnh sức nặng và tầm quan trọng của sự lựa chọn.
Ứng dụng mẫu câu
회사를 그만두기로 큰 결심을 했어요. — Tôi đã đưa ra quyết định lớn là nghỉ việc.
유학을 가려고 큰 결심을 했어요. — Tôi đã đưa ra quyết định lớn là đi du học.
올해부터는 담배를 끊기로 큰 결심을 했습니다. — Tôi đã đưa ra quyết định kiên định là bỏ thuốc lá từ năm nay.
Mẹo
결심 (quyết tâm) mạnh hơn 결정 (quyết định, lựa chọn). 결심 hàm ý một cam kết hoặc nghị quyết cá nhân.
큰 결심을 했어요
Làm điều gì đó trong khi kìm nén nước mắt
눈물을 머금고