Nín thở (Holding your breath)
숨을 죽이고
[Nín thở]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này theo nghĩa đen có nghĩa là "giết hơi thở của bạn". Nó được dùng để mô tả trạng thái tập trung cao độ, mong đợi hoặc im lặng, nơi bạn bị cuốn hút bởi điều gì đó đến mức gần như không thở. Nó thường được dùng khi xem một bộ phim căng thẳng, một trận đấu thể thao hoặc lắng nghe một câu chuyện hấp dẫn.
Ứng dụng mẫu câu
모두 숨을 죽이고 다음 장면을 기다렸어요. — Mọi người nín thở chờ đợi cảnh tiếp theo.
아이들은 숨을 죽이고 할머니의 옛날이야기를 들었다. — Những đứa trẻ nín thở lắng nghe câu chuyện ngày xưa của bà.
Mẹo
Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến và hơi kịch tính. Bạn có thể sử dụng nó để nhấn mạnh tình huống đó căng thẳng hoặc lôi cuốn đến mức nào.
숨을 죽이고
Không chút do dự (Without a moment's hesitation)
한순간도 망설이지 않았어요
[Không do dự dù chỉ một khoảnh khắc]
Mẫu câu thực tế
Cách diễn đạt này thể hiện hành động quyết đoán, tức thì. Khi ai đó nhìn thấy cơ hội hoặc vấn đề, họ hành động ngay lập tức mà không chút nghi ngờ hay đắn đo. Nó truyền tải cảm giác tự tin, khẩn trương hoặc thậm chí là tàn nhẫn, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Ứng dụng mẫu câu
도움이 필요한 사람을 보자 한순간도 망설이지 않고 달려갔어요. — Thấy người cần giúp đỡ, tôi đã chạy đến ngay mà không chút do dự.
세일 마지막 날이라서 한순간도 망설이지 않고 결제했어요. — Vì là ngày cuối cùng của đợt giảm giá nên tôi đã thanh toán ngay mà không do dự một giây nào.
Mẹo
Cụm từ này nhấn mạnh tốc độ và sự chắc chắn của một quyết định. Cảm giác ngược lại có thể được diễn đạt bằng 한참 망설였어요 (Tôi đã do dự một lúc lâu).
한순간도 망설이지 않았어요
Đó chỉ là lời nói ngớ ngẩn (That's just foolish talk)
어리석은 소리
[Lời nói ngớ ngẩn / Vô lý]