Cảm thấy tự mãn và kiêu ngạo
으쓱한 마음이 들다
Cảm thấy tự mãn và kiêu hãnh.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả cảm giác ưỡn ngực tự hào, đặc biệt là khi bạn cảm thấy mình vượt trội hơn người khác. Nó không chỉ là niềm vui đơn thuần; nó mang sắc thái tự mãn và có chút coi thường người khác.
Ứng dụng mẫu câu
새 차를 사니까 으쓱한 마음이 들었어요. — Tôi cảm thấy rất tự mãn sau khi mua xe mới.
팀이 이기자 주장은 으쓱한 마음이 들었다. — Khi đội thắng, đội trưởng cảm thấy một luồng kiêu hãnh trào dâng.
상사가 제 아이디어만 칭찬해서 으쓱한 마음이 들었어요. — Tôi cảm thấy khá tự mãn vì sếp chỉ khen ý tưởng của tôi.
Mẹo
으쓱하다 đứng một mình có thể mô tả hành động vật lý là nhún vai. Cụm từ đầy đủ 으쓱한 마음이 들다 là thứ xác định cảm giác kiêu hãnh trong tâm hồn.
으쓱한 마음이 들다
Liệu có gì tốt hơn thế này không?
이보다 아름다운 것이 또 있을까?
Liệu có gì đẹp hơn thế này không?
Mẫu câu thực tế
Đây là một câu hỏi tu từ được dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một thứ gì đó là tốt nhất. Bạn không thực sự mong đợi câu trả lời; bạn đang tuyên bố rằng: "Không có gì đẹp/ngon/tuyệt vời hơn thế này!" Đây là cách diễn đạt đầy kịch tính để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc khoe khoang.
Ứng dụng mẫu câu
이보다 더 완벽한 날씨가 또 있을까? — Liệu có thời tiết nào hoàn hảo hơn thế này không?
엄마가 해준 밥보다 맛있는 게 또 있을까? — Có gì ngon hơn cơm mẹ nấu không?
Mẹo
Bạn có thể thay thế 아름다운 것 bằng các mô tả khác, như 좋은 것 (thứ tốt hơn), 맛있는 것 (thứ ngon hơn), hoặc 행복한 순간 (khoảnh khắc hạnh phúc hơn).
이보다 아름다운 것이 또 있을까?
Nhìn thấu sự khoe khoang
뽐내는 마음이 더 잘 보였어요
Tôi có thể nhìn thấy tâm địa khoe khoang của họ rõ ràng hơn.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này được dùng khi bạn nhìn thấu vẻ ngoài ấn tượng của ai đó (như quần áo sang trọng, đồ đắt tiền, hoặc lời nói khoe khoang) và nhận ra ý định thực sự của họ: muốn thể hiện. Nó ngụ ý rằng sự kiêu ngạo hoặc nhu cầu được công nhận của họ còn dễ thấy hơn bất cứ thứ gì họ đang cố phô trương.
Ứng dụng mẫu câu
그의 비싼 시계보다 뽐내는 마음이 더 잘 보였다. — Tôi thấy khao khát thể hiện của anh ta còn rõ hơn chiếc đồng hồ đắt tiền.
말은 겸손하게 했지만 뽐내는 마음이 다 보였어요. — Anh ta nói chuyện khiêm tốn, nhưng tôi nhìn thấu hoàn toàn ý định khoe khoang của anh ta.
Mẹo
뽐내다 là động từ "thể hiện" hoặc "khoe khoang". Mẫu câu này rất tuyệt để đánh giá tính cách của ai đó vượt ra ngoài vẻ bề ngoài.
뽐내는 마음이 더 잘 보였어요
Hoàn toàn không nói nên lời
아무 대답도 하지 못하다
Không thể nói được gì để đáp lại.
Mẫu câu thực tế
Đây là điều bạn nói khi ai đó bị "cứng họng" vì sốc, xấu hổ, hoặc bị chứng minh là sai. Họ quá bất ngờ đến mức không thể nghĩ ra một từ nào để đáp lại. Nó nhấn mạnh sự im lặng và sự bất lực trong việc đưa ra phản hồi.
Ứng dụng mẫu câu
너무 놀라서 아무 대답도 하지 못했어요. — Tôi quá bất ngờ đến mức không nói được gì.
그의 날카로운 질문에 나는 아무 대답도 하지 못했다. — Đối mặt với câu hỏi sắc bén của anh ta, tôi hoàn toàn không nói nên lời.
거짓말을 들키자 그는 아무 대답도 하지 못했다. — Khi bị bắt quả tang nói dối, anh ta không thể nói được lời nào.
Mẹo
Đây là một cụm từ rất phổ biến và tự nhiên. Nó mạnh hơn chỉ nói 말을 안 했어요 (Tôi đã không nói); nó ngụ ý một sự bất lực không thể nói được.
아무 대답도 하지 못하다
Chỉ đi con đường của riêng mình
제 갈 길을 가다
Đi con đường của riêng mình.
Mẫu câu thực tế
Thành ngữ này có nghĩa là tiếp tục con đường dự định của bạn mà không bị xao nhãng hoặc dính líu vào kịch tính của người khác. Nó có thể được dùng theo nghĩa đen, như ai đó bước đi khỏi một cuộc trò chuyện, hoặc nghĩa bóng, có nghĩa là theo đuổi con đường cuộc đời của riêng bạn bất chấp người khác nói hay làm gì.
Ứng dụng mẫu câu
주변에서 뭐라고 하든 저는 제 갈 길을 갈 거예요. — Dù người xung quanh nói gì, tôi vẫn sẽ đi con đường của riêng mình.
그는 논쟁에 끼어들지 않고 조용히 제 갈 길을 갔다. — Anh ấy không tham gia vào cuộc tranh cãi và lặng lẽ đi con đường của mình.
Mẹo
제 là cách nói khiêm tốn của 자기의 (của chính mình). Cụm từ này mang cảm giác bình tĩnh, quyết tâm và hơi tách biệt.
제 갈 길을 가다
Có nhiều điều hơn là chỉ nhìn thấy bằng mắt
눈에 보이는 것만으로는 다 말할 수 없다
Bạn không thể nói hết mọi thứ chỉ bằng những gì bạn thấy.
Mẫu câu thực tế
Cách diễn đạt giống như tục ngữ này là bài học cốt lõi của câu chuyện. Nó có nghĩa là bạn không thể đánh giá toàn bộ sự thật hoặc giá trị của một thứ gì đó hoặc một ai đó chỉ dựa trên vẻ bề ngoài. Nó gợi ý rằng giá trị thực sự, tính cách, hoặc vẻ đẹp nằm sâu bên trong.
Ứng dụng mẫu câu
그 사람은 무뚝뚝해 보이지만 사실 착해요. 눈에 보이는 것만으로는 다 말할 수 없어요. — Anh ấy trông có vẻ cộc cằn nhưng thực ra rất tốt bụng. Đừng trông mặt mà bắt hình dong.
이 작은 가게가 사실은 엄청난 맛집이에요. 눈에 보이는 것만으로는 다 말할 수 없죠. — Cửa hàng nhỏ này thực ra là một quán ăn tuyệt vời. Có nhiều điều hơn là chỉ nhìn thấy bằng mắt.
Mẹo
Đây là một cụm từ tuyệt vời để sử dụng khi bạn muốn nghe có vẻ khôn ngoan hoặc đưa ra một góc nhìn sâu sắc hơn về một tình huống. Nó tương đương với câu "Đừng trông mặt mà bắt hình dong" trong tiếng Việt.
눈에 보이는 것만으로는 다 말할 수 없다