Thời gian công bằng với tất cả mọi người
시간은 누구에게나 공평하게
[Thời gian công bằng với tất cả mọi người.]
Mẫu câu thực tế
Đây là một cụm từ mang tính suy ngẫm, gần như triết lý, được dùng để nói về sự tất yếu của thay đổi, đặc biệt là sự lão hóa. Nó thừa nhận rằng không ai là ngoại lệ trước dòng chảy thời gian. Bạn có thể dùng nó để an ủi hoặc để nêu lên một sự thật đơn giản nhưng khắc nghiệt.
Ứng dụng mẫu câu
시간은 누구에게나 공평하게 흘러서 우리 모두 늙는 거죠. — Thời gian trôi công bằng với tất cả mọi người, nên ai rồi cũng sẽ già đi.
너무 슬퍼하지 마세요. 시간은 누구에게나 공평하니까요. — Đừng quá buồn. Suy cho cùng, thời gian công bằng với tất cả mọi người mà.
Mẹo
Cụm từ này mang sắc thái hơi trang trọng và sâu sắc. Nó phổ biến trong văn viết hoặc các cuộc trò chuyện mang tính suy ngẫm hơn là trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
시간은 누구에게나 공평하게
Dồn hết sức lực còn lại
마지막 남은 힘을 다해
[Dồn hết sức lực còn lại.]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả một nỗ lực cuối cùng đầy tuyệt vọng. Bạn sử dụng nó khi gần như đã cạn kiệt năng lượng, lựa chọn hoặc thời gian, nhưng vẫn cố gắng hết sức mình. Nó làm tăng thêm tính kịch tính và quyết tâm cho hành động.
Ứng dụng mẫu câu
마지막 남은 힘을 다해 버스를 잡으러 뛰었어요. — Tôi đã chạy hết sức bình sinh để bắt kịp chuyến xe buýt.
그는 마지막 남은 힘을 다해 결승선을 통과했어요. — Anh ấy đã vượt qua vạch đích bằng tất cả sức lực còn lại.
Mẹo
Cách diễn đạt này nhấn mạnh một nỗ lực anh hùng, đường cùng. Nó rất phù hợp để kể chuyện hoặc mô tả một tình huống đầy thử thách.
마지막 남은 힘을 다해
Nếu như ngày xưa...
예전 같았으면
[Nếu như ngày xưa... / Vào những ngày xưa cũ...]
Mẫu câu thực tế
Đây là cách bắt đầu câu kinh điển khi so sánh hiện tại với quá khứ, thường mang cảm giác hoài niệm hoặc hối tiếc. Nó ngụ ý rằng bạn đã từng có năng lực hơn hoặc mọi thứ đã từng tốt đẹp hơn trước đây. Nó tạo ra sự tương phản giữa bản thân bạn trong quá khứ và hiện tại.