Khi thứ gì đó trông quá ngon để ăn
군침을 삼켰어요
Tôi đã ứa nước miếng.
Mẫu câu thực tế
Đây là một cách diễn đạt kinh điển trong tiếng Hàn khi bạn nhìn thấy món ăn ngon hoặc thứ gì đó bạn thực sự, thực sự muốn. Theo nghĩa đen là "nuốt nước bọt", đó là phản ứng vật lý khi miệng bạn ứa nước miếng. Bạn có thể dùng nó cho đồ ăn, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng cho một cơ hội tuyệt vời hoặc một món đồ hấp dẫn.
Ứng dụng mẫu câu
갓 구운 빵 냄새에 군침을 삼켰어요. — Tôi ứa nước miếng vì mùi bánh mì mới nướng.
새로 나온 게임 영상을 보고 군침을 삼켰다. — Tôi gần như ứa nước miếng khi xem video về trò chơi mới.
친구가 산 명품 가방을 보며 남몰래 군침을 삼켰다. — Nhìn chiếc túi hàng hiệu bạn tôi mua, tôi thầm khao khát nó.
Mẹo
Mặc dù nghĩa đen liên quan đến đồ ăn, nhưng rất phổ biến khi dùng cụm từ này để chỉ "thèm muốn" hoặc "khao khát điều gì đó mãnh liệt". Nó mang một chút sắc thái của lòng tham hoặc ham muốn mạnh mẽ.
군침을 삼켰어요
Chà, thật là một vận may!
저렇게 쉬운 먹잇감이라니
Không ngờ đó lại là con mồi dễ dàng như vậy!
Mẫu câu thực tế
Cách diễn đạt này thể hiện sự ngạc nhiên và vui mừng trước một tình huống dễ dàng hoặc may mắn bất ngờ. Đuôi câu -(이)라니 chứa đầy cảm xúc, giống như nói "Tôi không thể tin được..." hoặc "Không ngờ rằng...!". Nó được dùng khi bạn kinh ngạc về điều gì đó, dù đó là vận may, một sự thật gây sốc hay một cơ hội tuyệt vời.
Ứng dụng mẫu câu
오늘이 벌써 금요일이라니, 믿을 수 없어! — Không thể tin được hôm nay đã là thứ Sáu rồi!
이렇게 좋은 기회라니, 놓칠 수 없지. — Không ngờ lại là cơ hội tốt như vậy, không thể bỏ lỡ được.
전교 1등이 우리 팀에 들어오다니! — Không thể tin được học sinh đứng đầu toàn trường lại gia nhập đội của chúng ta!
Mẹo
Mẫu câu này rất tuyệt để phản ứng. Bạn có thể dùng nó cho cả sự ngạc nhiên tích cực và tiêu cực. Ví dụ: 말도 안 되는 가격이라니! (Không thể tin được cái giá vô lý này!).
저렇게 쉬운 먹잇감이라니