Như thể đó là bài hát ru
마치 그 소리가 자장가라도 되는 것처럼요
[Như thể âm thanh đó là bài hát ru.]
Mẫu câu thực tế
Sử dụng cụm từ này để mô tả một tình huống mà thứ lẽ ra gây phiền nhiễu (như tiếng ồn lớn) lại có tác dụng ngược lại, mang tính xoa dịu. Nó thể hiện sự mỉa mai hoặc khả năng đặc biệt của một người trong việc tìm thấy sự bình yên giữa hỗn loạn.
Ứng dụng mẫu câu
아기는 시끄러운 공사장 소리를 들으며 마치 자장가라도 되는 것처럼 잠이 들었어요. — Em bé chìm vào giấc ngủ khi nghe tiếng công trường ồn ào, như thể đó là bài hát ru vậy.
저는 빗소리를 들으면 마음이 편안해져요. 마치 자장가 같아요. — Tôi cảm thấy thư thái khi nghe tiếng mưa. Nó giống như một bài hát ru vậy.
Mẹo
Phần quan trọng là 마치 ~처럼 (giống như / như thể), một cách phổ biến để so sánh trong tiếng Hàn.
마치 자장가라도 되는 것처럼
Đúng lúc, đúng thời điểm
약속이라도 한 듯
[Như thể đã hẹn trước; đúng lúc.]
Mẫu câu thực tế
Sử dụng cụm từ này khi nhiều người hoặc sự vật hành động phối hợp hoàn hảo mà không cần nói trước, hoặc khi điều gì đó xảy ra đúng vào thời điểm dự đoán được. Nó ngụ ý một sự đồng bộ đáng ngạc nhiên nhưng phù hợp, như thể mọi người đã bí mật đồng ý hành động cùng lúc.
Ứng dụng mẫu câu
수업이 끝나자마자 아이들이 약속이라도 한 듯 교실 밖으로 뛰어 나갔어요. — Ngay khi lớp học kết thúc, lũ trẻ chạy ra khỏi lớp như thể đã hẹn trước.
내가 '배고프다'고 말하니까 약속이라도 한 듯 엄마가 피자를 사 오셨어요. — Ngay khi tôi nói "Con đói", mẹ tôi đã mua pizza về, như thể đã hẹn trước vậy.
Mẹo
Cụm từ này thêm vào một chút sắc thái kịch tính hoặc định mệnh cho một sự kiện xảy ra đúng thời điểm.
약속이라도 한 듯
Ánh mắt cún con cầu khẩn
간절한 눈빛을 보냈어요
[Gửi một ánh nhìn tuyệt vọng hoặc cầu khẩn.]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả hành động nhìn ai đó với sự khao khát hoặc tuyệt vọng mãnh liệt, hy vọng nhận được thứ mình thực sự muốn. Đây là biểu cảm "ánh mắt cún con" kinh điển dùng để thuyết phục ai đó hoặc nhờ vả mà không cần lời nói.