Bộ gạc đẹp làm sao!
정말 아름다운 뿔이야.
(Bộ gạc đẹp làm sao! / Thật là một bộ gạc đẹp! )
Mẫu câu thực tế
Đây là một câu cảm thán đơn giản, đầy cảm xúc để bày tỏ sự ngưỡng mộ. Bạn có thể thay thế danh từ (뿔) để khen ngợi bất cứ thứ gì bạn thấy đẹp, từ phong cảnh đến một tác phẩm nghệ thuật. Đuôi câu ~이야 làm cho nó nghe có vẻ cá nhân và thân mật, giống như bạn đang nói chuyện với chính mình hoặc một người bạn thân.
Ứng dụng mẫu câu
와, 정말 아름다운 목소리야. — Chà, giọng hát đẹp làm sao.
여기서 보는 야경, 정말 아름다운 풍경이야. — Cảnh đêm nhìn từ đây, thật là một khung cảnh đẹp.
Mẹo
Đây là văn phong suồng sã. Trong bối cảnh trang trọng hơn hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi, bạn nên nói 정말 아름다운 뿔이네요.
정말 아름다운 뿔이야
Sao chúng lại có thể xấu xí đến thế?
어쩌면 이리도 못생겼을까.
(Sao chúng lại có thể xấu xí đến thế?)
Mẫu câu thực tế
Đây là cách bày tỏ sự thất vọng mạnh mẽ hoặc than vãn về vẻ ngoài hoặc chất lượng của một thứ gì đó. 어쩌면 ở đây có nghĩa là "làm sao mà" hoặc "sao có thể", và 이리도 nhấn mạnh "đến thế" hoặc "đến mức này". Đây là một suy nghĩ tự thương hại hoặc chỉ trích, thường là nói với chính mình.
Ứng dụng mẫu câu
내가 만든 케이크가 어쩌면 이리도 맛이 없을까? — Sao cái bánh mình làm lại có thể dở đến thế này chứ?
어쩌면 날씨가 이리도 추울까? — Sao thời tiết lại có thể lạnh đến thế này chứ?
Mẹo
Cụm từ này có tông giọng kịch tính, gần như là diễn kịch. Nó thường được dùng khi nói chuyện với chính mình hoặc phàn nàn với người thân thiết.
어쩌면 이리도 못생겼을까
Trái tim tôi thắt lại
심장이 쿵 하고 내려앉다
(Trái tim tôi thắt lại.)
Mẫu câu thực tế
Đây là một cách diễn đạt sống động cho cảm giác bị sốc đột ngột, sợ hãi hoặc thất vọng sâu sắc. 쿵 là âm thanh của một vật nặng rơi xuống, vì vậy nó vẽ nên hình ảnh trái tim bạn thực sự rơi xuống trong lồng ngực. Nó được dùng khi bạn nghe tin xấu hoặc bị giật mình đột ngột.