Cảm thấy hoàn toàn kiệt sức
기운이 없다
[Không còn chút năng lượng nào; cảm thấy lờ đờ, mệt mỏi.]
Mẫu câu thực tế
Đây là cụm từ thông dụng trong tiếng Hàn khi bạn cảm thấy kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần. Nó không chỉ đơn thuần là mệt mỏi; mà là sự thiếu hụt sức sống hoặc tinh thần. Bạn có thể dùng nó khi bị ốm, làm việc quá sức hoặc chỉ đơn giản là cảm thấy chán nản.
Ứng dụng mẫu câu
요즘 계속 야근해서 기운이 하나도 없어요. — Dạo này tôi cứ phải làm thêm giờ nên chẳng còn chút năng lượng nào cả.
아파서 며칠 굶었더니 기운이 없어서 못 일어나겠어. — Vì ốm và nhịn ăn mấy ngày nên tôi không còn sức để dậy nữa.
Mẹo
Trái nghĩa với nó, 기운이 나다, có nghĩa là "cảm thấy tràn đầy năng lượng" hoặc "lấy lại được sức sống."
기운이 없었지요
Niềm vui chẳng kéo dài được bao lâu
기쁨은 길지 않았다
[Niềm vui không kéo dài lâu.]
Mẫu câu thực tế
Đây là một cụm từ kể chuyện kinh điển được sử dụng khi một khoảnh khắc hạnh phúc nhanh chóng bị theo sau bởi một vấn đề hoặc sự thất vọng. Nó tạo ra tông giọng của một rắc rối sắp xảy ra. Bạn có thể dùng nó để nói về bất cứ điều gì, từ một chuyến đi bị hủy cho đến một dự án đột nhiên thất bại.
Ứng dụng mẫu câu
시험에 합격했지만 기쁨은 길지 않았어요. 바로 다음 주부터 인턴십이 시작됐거든요. — Tôi đã đỗ kỳ thi, nhưng niềm vui chẳng kéo dài được bao lâu. Kỳ thực tập của tôi bắt đầu ngay tuần sau đó.
드디어 사고 싶던 신발을 샀는데, 기쁨은 길지 않았다. 다음 날 50% 세일을 시작했다. — Cuối cùng tôi cũng mua được đôi giày mình muốn, nhưng niềm vui không kéo dài. Ngày hôm sau chúng bắt đầu giảm giá 50%.
Mẹo
Bạn có thể thay thế 기쁨 (niềm vui) bằng các danh từ khác, như 행복 (hạnh phúc) hoặc 자유 (tự do), để nói "Hạnh phúc/tự do chẳng kéo dài được bao lâu."
기쁨은 길지 않았지요
Nghe có vẻ là một ý tưởng hay
좋은 생각처럼 들리다
[Nghe có vẻ là một ý tưởng hay.]