Cảm thấy xót xa (안쓰러운 마음이 들다)
안쓰러운 마음이 들다
Cảm thấy thương hại hoặc đồng cảm với ai đó.
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này diễn tả cảm giác trắc ẩn khi bạn nhìn thấy ai đó trong hoàn cảnh khó khăn hoặc bất hạnh. Đó là một cảm giác dịu dàng, đồng cảm, như thể trái tim bạn đang hướng về họ.
Ứng dụng mẫu câu
길 잃은 강아지를 보니 안쓰러운 마음이 들었어요. — Tôi cảm thấy xót xa khi nhìn thấy chú cún bị lạc.
혼자 힘들게 일하는 친구를 보면 안쓰러운 마음이 들어요. — Khi thấy bạn mình làm việc vất vả một mình, tôi cảm thấy đồng cảm.
Mẹo
Cụm từ này nhẹ nhàng hơn so với việc chỉ nói "불쌍하다" (đáng thương). Nó nhấn mạnh vào phản ứng cảm xúc của chính bạn thay vì chỉ dán nhãn trạng thái của người khác.
안쓰러운 마음이 들었지요
Hỏi vì tò mò (신기한 듯 물었어요)
신기한 듯 물었어요
Hỏi như thể điều đó thật lạ lẫm hoặc thú vị.
Mẫu câu thực tế
Sử dụng cụm từ này khi ai đó đặt câu hỏi không chỉ để lấy thông tin, mà vì họ thấy tình huống hoặc hành động đó thực sự lạ lẫm, mới mẻ hoặc thú vị. Giọng điệu của họ mang vẻ ngạc nhiên.
Ứng dụng mẫu câu
아이가 "하늘은 왜 파래요?" 하고 신기한 듯 물었어요. — Đứa trẻ hỏi, "Tại sao bầu trời lại màu xanh?" một cách đầy tò mò.
외국인 친구가 김치를 먹어보고 신기한 듯 저를 쳐다봤어요. — Bạn người nước ngoài của tôi đã thử ăn kim chi và nhìn tôi với vẻ mặt đầy thích thú.
Mẹo
Phần -(으)ㄴ/는 듯 có thể gắn vào các động từ khác để mang nghĩa "như thể là..." (ví dụ: 아는 듯 말하다 - nói như thể bạn biết).
신기한 듯 물었어요
Khi nét mặt đột nhiên đanh lại (얼굴이 굳어졌다)
얼굴이 굳어졌다
Khuôn mặt ai đó trở nên cứng đờ hoặc đanh lại.
Mẫu câu thực tế
Đây là một cách diễn đạt kinh điển, gần như mang tính điện ảnh để mô tả sự thay đổi tiêu cực đột ngột trong tâm trạng của ai đó. Họ nghe hoặc thấy điều gì đó không vừa ý, và biểu cảm thân thiện hoặc bình thường của họ ngay lập tức trở nên lạnh lùng, nghiêm nghị hoặc giận dữ.