Dốc hết sức lực (Giving it everything you've got)
있는 힘을 다해
Bằng tất cả sức lực của mình
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này nhấn mạnh rằng bạn đang sử dụng từng chút sức lực hoặc năng lượng cuối cùng để làm điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống tuyệt vọng, cạnh tranh hoặc nỗ lực mãnh liệt.
Ứng dụng mẫu câu
있는 힘을 다해 소리쳤지만 아무도 듣지 못했어요. — Tôi đã hét lên bằng tất cả sức lực của mình, nhưng không ai nghe thấy cả.
선수들은 이기기 위해 있는 힘을 다해 뛰었어요. — Các vận động viên đã chạy bằng tất cả sức lực để giành chiến thắng.
Mẹo
Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ và hơi kịch tính. Để nói "hãy cố gắng hết sức" một cách bình thường hơn, bạn có thể dùng 최선을 다해서.
있는 힘을 다해
Cảm thấy hoàn toàn bối rối (Feeling completely bewildered)
어리둥절해서
Bị bối rối / hoang mang
Mẫu câu thực tế
Sử dụng cụm từ này khi bạn quá bối rối trước một tình huống bất ngờ đến mức không biết phải phản ứng thế nào. Đó là cảm giác choáng váng và khó hiểu, như thể bạn không thể xử lý được những gì đang xảy ra.
Ứng dụng mẫu câu
갑자기 불이 꺼져서 모두 어리둥절해서 서 있었어요. — Đèn đột nhiên tắt, vì vậy mọi người chỉ đứng đó đầy bối rối.
처음 듣는 이야기에 어리둥절해서 무슨 말을 해야 할지 몰랐어요. — Tôi quá bối rối trước câu chuyện chưa từng nghe bao giờ nên không biết phải nói gì.
Mẹo
Từ này nắm bắt được cảm giác bối rối về mặt hình ảnh, giống như việc nhìn xung quanh với vẻ mặt trống rỗng. Nó mạnh hơn so với việc chỉ đơn thuần là tò mò (궁금해서).
어리둥절해서
Lần này cũng vậy (It was the same deal this time)
마찬가지였어요
Mọi chuyện vẫn như vậy
Mẫu câu thực tế
Đây là cách rất phổ biến để nói rằng một tình huống hoặc kết quả vẫn giống như trước. Nó ngụ ý "không có gì khác biệt" hoặc "giống như trước đây".
Ứng dụng mẫu câu
어제도 늦게 잤는데 오늘도 마찬가지예요. — Hôm qua tôi ngủ muộn và hôm nay cũng vậy.
그 식당은 10년 전이나 지금이나 맛이 마찬가지예요. — Đồ ăn ở nhà hàng đó bây giờ vẫn ngon như 10 năm trước.
Mẹo
Bạn có thể dùng 마찬가지로 để có nghĩa là "tương tự" hoặc "theo cách tương tự" ở đầu câu.
마찬가지였어요
Giằng xé giữa hai lựa chọn (Being torn between two choices)
갈팡질팡했으니까요
Vì anh ấy đang do dự / không quyết đoán
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả cảm giác không thể quyết định giữa hai hoặc nhiều lựa chọn, tâm trí cứ phân vân qua lại. Nó truyền tải cảm giác bối rối và thiếu quyết đoán.
Ứng dụng mẫu câu
어떤 옷을 살지 몰라서 가게 안에서 한참 갈팡질팡했어요. — Tôi không biết nên mua bộ quần áo nào nên đã do dự trong cửa hàng một lúc lâu.
퇴사할까 말까 마음속으로 계속 갈팡질팡하고 있어요. — Tôi cứ phân vân trong lòng mãi về việc có nên nghỉ việc hay không.
Mẹo
Đây là một từ tượng hình (의태어), vì vậy nó mang lại cảm giác rất sống động và mô tả. Nó vẽ nên hình ảnh một người đang đi đi lại lại về mặt thể chất hoặc tinh thần.
갈팡질팡했으니까요
Để tôi hỏi bạn một điều (Let me ask you just one thing)
하나만 물어봅시다
Để tôi hỏi bạn một điều.
Mẫu câu thực tế
Đây là cách tuyệt vời để báo hiệu rằng bạn sắp đặt một câu hỏi trực tiếp, quan trọng và thường là nghiêm túc. Nó giúp bỏ qua những lời xã giao và đi thẳng vào vấn đề.
Ứng dụng mẫu câu
잠깐만요, 가시기 전에 하나만 물어봅시다. — Đợi một chút, để tôi hỏi bạn một điều trước khi bạn đi.
다 이해하는데, 그래도 하나만 물어봅시다. 정말 괜찮아요? — Tôi hiểu hết rồi, nhưng vẫn để tôi hỏi một điều. Bạn thực sự ổn chứ?
Mẹo
Đuôi câu -봅시다 mang tính lịch sự nhưng kiên quyết. Một phiên bản bình thường hơn mà bạn có thể dùng với bạn bè là 하나만 물어보자.
하나만 물어봅시다
Không thể nói được lời nào (Couldn't say a single word)
아무 대답도 하지 못했어요
Không thể đưa ra bất kỳ câu trả lời nào
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này mô tả trạng thái không nói nên lời, không thể phản hồi. Có thể là do sốc, tội lỗi, bối rối hoặc đơn giản là không biết phải nói gì.
Ứng dụng mẫu câu
그의 갑작스러운 질문에 나는 아무 대답도 하지 못했다. — Tôi không thể đưa ra bất kỳ câu trả lời nào cho câu hỏi đột ngột của anh ấy.
너무 미안해서 아무 대답도 하지 못하고 고개만 숙였어요. — Tôi cảm thấy rất có lỗi nên không thể nói gì và chỉ cúi đầu xuống.
Mẹo
Cấu trúc 아무 [Danh từ]도 [Động từ phủ định] rất phổ biến trong tiếng Hàn để có nghĩa là "không có bất kỳ [Danh từ] nào cả". Ví dụ: 아무것도 몰라요 (Tôi không biết gì cả).
아무 대답도 하지 못했어요