Khi một điều gì đó cảm thấy dài vô tận
길고 긴 여행
[Một chuyến đi dài, rất dài]
Mẫu câu thực tế
Đây là một cách diễn đạt phổ biến, hơi mang tính văn chương để nhấn mạnh rằng một chuyến đi, một khoảng thời gian hoặc một quá trình cảm thấy vô cùng dài và gian khổ. Việc lặp lại tính từ (길고 긴) tạo thêm sức nặng cảm xúc mà chỉ riêng 긴 (dài) không có được.
Ứng dụng mẫu câu
길고 긴 하루가 드디어 끝났네요. — Một ngày dài, rất dài cuối cùng cũng kết thúc rồi.
우리의 길고 긴 싸움은 아직 끝나지 않았어요. — Cuộc chiến dài, rất dài của chúng ta vẫn chưa kết thúc.
Mẹo
Bạn có thể sử dụng mẫu câu [tính từ]고 [tính từ đó] này với các từ khác, như 넓고 넓은 바다 (biển rộng bao la) để tăng thêm sự nhấn mạnh.
길고 긴 여행
Nhìn ai đó với vẻ không tin nổi
이해할 수 없다는 듯이
[Như thể họ không thể hiểu được]
Mẫu câu thực tế
Sử dụng cụm từ này để mô tả phản ứng của ai đó khi họ nghe thấy điều gì đó vô lý, phi logic hoặc hoàn toàn bất ngờ. Nó nắm bắt được ánh nhìn hoặc giọng điệu của sự bối rối và hoài nghi thuần túy.
Ứng dụng mẫu câu
그는 나를 이해할 수 없다는 듯이 쳐다봤어요. — Anh ấy nhìn tôi như thể anh ấy không thể hiểu nổi.
제가 왜요? 하고 이해할 수 없다는 듯이 물었어요. — Tôi hỏi, "Tại sao lại là tôi?" như thể tôi không thể nào hiểu nổi.
Mẹo
Phần -는 듯이 có nghĩa là "như thể" hoặc "giống như". Nó rất tuyệt để mô tả cách ai đó dường như đang cảm thấy hoặc suy nghĩ.
이해할 수 없다는 듯이
Đó không phải là một phần của thỏa thuận
그림자까지 빌려드린 건 아닙니다
[Tôi không cho ông thuê cả cái bóng.]
Mẫu câu thực tế
Đây là một câu kinh điển để vạch ra giới hạn và nói, "Chỉ đến đây thôi, không hơn". Mẫu câu A까지 ~ㄴ/은 건 아니다 được sử dụng để làm rõ rằng mặc dù bạn đã đồng ý với điều gì đó, nhưng bạn không đồng ý với một phần mở rộng bổ sung, thường là vô lý. Đó là về việc thiết lập ranh giới.