Khi đôi chân bạn cảm thấy nặng như chì
발걸음이 천근만근
[Bước chân tôi cảm thấy nặng như ngàn cân.]
Mẫu câu thực tế
Đây là một cách diễn đạt kinh điển trong tiếng Hàn khi bạn kiệt sức đến mức mỗi bước chân đều cảm thấy vô cùng nặng nề và khó khăn. Nó không chỉ nói về việc mệt mỏi; mà còn về cảm giác cơ thể bị đè nặng bởi sự mệt mỏi, căng thẳng hoặc nỗi buồn.
Ứng dụng mẫu câu
야근하고 집에 가는데 발걸음이 천근만근이었어. — Tôi đi bộ về nhà sau khi làm thêm giờ, và đôi chân tôi cảm thấy nặng như chì.
시험에 떨어졌다는 소식을 듣고 나니 발걸음이 천근만근이다. — Sau khi nghe tin mình trượt kỳ thi, bước chân tôi cảm thấy nặng nề vô cùng.
Mẹo
천근만근 (cheon-geun-man-geun) theo nghĩa đen có nghĩa là 'một ngàn cân và mười ngàn cân' (một đơn vị đo trọng lượng cũ), nhấn mạnh cảm giác nặng nề khủng khiếp.
발걸음이 천근만근
Quyết định nghỉ ngơi một chút
잠깐만 쉬어가야겠다
[Tôi nên nghỉ ngơi một chút.]
Mẫu câu thực tế
Đây là một cụm từ đơn giản, hàng ngày mà bạn nói với chính mình hoặc người khác khi bạn quyết định rằng mình cần nghỉ ngơi một lát. Nó thể hiện quyết tâm cá nhân để tạm dừng những gì bạn đang làm. Đuôi câu -아/어야겠다 cho thấy một sự nhận ra và quyết định hành động.
Ứng dụng mẫu câu
너무 오래 운전했네. 여기서 잠깐만 쉬어가야겠다. — Tôi lái xe lâu quá rồi. Tôi nên nghỉ ngơi một chút ở đây.
등산이 너무 힘들어서 더는 못 가겠어. 잠깐만 쉬어가자. — Chuyến leo núi này vất vả quá, tôi không đi tiếp được nữa. Hãy nghỉ một lát đi.
잠깐만 쉬어가야겠다
Nhận ra điều gì đó, nhưng hơi muộn
그제야 깨달았지요
[Chỉ lúc đó tôi mới nhận ra.]
Mẫu câu thực tế
Sử dụng 그제야 (geu-je-ya) để diễn tả rằng một sự nhận thức đã đến với bạn muộn hơn so với lẽ ra nó phải thế. Nó mang sắc thái của sự chậm trễ—bạn cuối cùng đã hiểu tình hình, nhưng chỉ sau khi một thời điểm quan trọng đã trôi qua. Nó thường ngụ ý một chút ngạc nhiên hoặc thậm chí là hối tiếc.