Hãy lắng nghe kỹ những gì ta nói
내 말을 잘 들어라
[Hãy lắng nghe kỹ lời ta.]
Mẫu câu thực tế
Đây là cách ra lệnh đầy cương quyết nhưng cũng đầy quan tâm để yêu cầu sự chú ý hoàn toàn của ai đó, thường được cha mẹ, giáo viên hoặc người lớn tuổi sử dụng trước khi đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn quan trọng. Nó báo hiệu rằng điều sắp nói là nghiêm túc và không nên bỏ qua.
Ứng dụng mẫu câu
내 말을 잘 들어라. 이건 정말 중요한 얘기야. — Hãy lắng nghe kỹ lời ta. Đây là chuyện thực sự quan trọng.
선생님께서 "내 말을 잘 들어라" 하시며 시험 범위를 알려주셨어. — Giáo viên nói "Hãy lắng nghe kỹ lời thầy" và cho chúng tôi biết phạm vi ôn thi.
Mẹo
Mặc dù trực diện, nhưng giọng điệu không nhất thiết phải gay gắt. Nó có thể được sử dụng với sự trìu mến để nhấn mạnh tầm quan trọng của thông điệp. Phiên bản ít trang trọng hơn là 내 말 잘 들어.
내 말을 잘 들어라
Ngày qua ngày...
하루가 가고 이틀이 가도
[Dù một ngày trôi qua, rồi lại hai ngày...]
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này diễn tả sự trôi qua của thời gian khi bạn đang chờ đợi điều gì đó dường như không xảy ra. Nó truyền tải cảm giác chờ đợi liên tục, vô vọng và sự thiếu kiên nhẫn hoặc thất vọng ngày càng tăng. Đây là cách nói rất phổ biến và hơi kịch tính để diễn đạt "ngày này qua ngày khác."
Ứng dụng mẫu câu
하루가 가고 이틀이 가도 연락이 없어서 걱정되기 시작했어. — Ngày này qua ngày khác trôi qua mà không có liên lạc, tôi bắt đầu thấy lo lắng.
하루가 가고 이틀이 가도 문제는 해결되지 않았어요. — Ngày này qua ngày khác trôi qua, nhưng vấn đề vẫn không được giải quyết.
Mẹo
Đây là một cách diễn đạt cố định, gần như mang tính thơ ca. Bạn không thể dễ dàng thay đổi các con số (ví dụ: "hai ngày rồi ba ngày"). Nó được dùng để nhấn mạnh một tình huống liên tục, không thay đổi theo thời gian.
하루가 가고 이틀이 가도
Chẳng có gì ở đây cả!
아무것도 없잖아