Tò mò về chuyện gì đang xảy ra (Wondering what's going on)
무슨 일인가 싶어
Tự hỏi chuyện gì đang xảy ra
Mẫu câu thực tế
Sử dụng mẫu câu này khi bạn tò mò về một tình huống và hướng sự chú ý của mình vào đó. Nó có nghĩa đen là "nghĩ rằng 'chuyện này là gì vậy?'" và thể hiện một phản ứng tự nhiên, tò mò trước một điều gì đó bất thường.
Ứng dụng mẫu câu
밖에서 시끄러운 소리가 나서 무슨 일인가 싶어 창문을 열어봤어요. — Có tiếng ồn lớn bên ngoài nên tôi đã mở cửa sổ ra xem chuyện gì đang xảy ra.
친구 표정이 안 좋아서 무슨 일인가 싶어 물어봤어요. — Bạn tôi trông có vẻ buồn nên tôi đã hỏi xem có chuyện gì vậy.
Mẹo
Cụm từ này thường theo sau bởi một hành động bạn thực hiện để tìm hiểu xem chuyện gì đang xảy ra (ví dụ: nhìn, hỏi, đi kiểm tra).
무슨 일인가 싶어
Phồng ngực đầy tự hào (Puffing out your chest with pride)
가슴을 한껏 부풀리며
Phồng ngực hết cỡ
Mẫu câu thực tế
Đây là một cụm từ mô tả kinh điển để thể hiện sự tự hào, tự tin hoặc kiêu ngạo tột độ. Nó tạo ra một hình ảnh sống động về việc ai đó đang ưỡn ngực lên một cách vật lý.
Ứng dụng mẫu câu
아이가 상을 받자 아빠는 가슴을 한껏 부풀리며 자랑했어요. — Khi con nhận giải thưởng, người cha đã phồng ngực đầy tự hào và khoe khoang.
그는 자기가 팀에서 최고라고 가슴을 한껏 부풀리며 말했어요. — Anh ta phồng ngực và nói rằng mình là người giỏi nhất trong đội.
Mẹo
Mặc dù nó có thể mang nghĩa tự hào đơn thuần, nhưng nó thường mang sắc thái hơi tiêu cực của sự khoe khoang hoặc kiêu ngạo, giống như trong câu chuyện này.
가슴을 한껏 부풀리며
Khi căn phòng đột nhiên im lặng (When a room goes suddenly silent)
물을 뿌린 듯 조용해졌어요
Im lặng như thể vừa bị dội nước
Mẫu câu thực tế