Bầu không khí đã thay đổi
분위기가 달라지다
Bầu không khí/tâm trạng thay đổi
Mẫu câu thực tế
Cụm từ này được dùng khi bầu không khí hoặc tâm trạng tại một địa điểm hoặc tình huống thay đổi, thường là đột ngột. Nó có thể thay đổi theo hướng tốt hoặc xấu, nhưng trong câu chuyện này, đó là một bước ngoặt tiêu cực. Đây là cách diễn đạt phổ biến để mô tả sự thay đổi trong động lực xã hội hoặc cảm giác chung của một căn phòng.
Ứng dụng mẫu câu
그가 농담을 하자 심각했던 회의 분위기가 달라졌어요. — Khi anh ấy nói đùa, bầu không khí nghiêm túc của cuộc họp đã thay đổi.
음악이 바뀌자마자 파티 분위기가 완전히 달라졌어요. — Ngay khi nhạc đổi, không khí bữa tiệc hoàn toàn thay đổi.
Mẹo nhỏ
Bạn có thể nhấn mạnh sự thay đổi bằng cách thêm các trạng từ như 갑자기 (đột nhiên) hoặc 완전히 (hoàn toàn) trước 달라졌어요.
분위기가 달라졌습니다
Trông khác biệt một cách lạc lõng
너무 달라 보이다
Trông quá khác biệt
Mẫu câu thực tế
Sử dụng mẫu này khi chỉ ra rằng ai đó hoặc thứ gì đó trông khác biệt rõ rệt so với phần còn lại của nhóm, thường với sắc thái hơi tiêu cực hoặc lo ngại. Nó tập trung vào vẻ ngoài khiến một người trông không hòa nhập.
Ứng dụng mẫu câu
새로 산 옷이 다른 옷들과 너무 달라 보여서 못 입겠어요. — Tôi không thể mặc bộ quần áo mới mua vì trông nó quá khác so với những bộ còn lại.
우리 팀은 모두 검은 옷을 입었는데, 그 사람만 흰 옷을 입어서 너무 달라 보였어요. — Cả đội chúng tôi đều mặc đồ đen, nhưng người đó trông quá khác biệt vì là người duy nhất mặc đồ trắng.
Mẹo nhỏ
Trong khi 달라 보이다 chỉ có nghĩa là "trông khác đi", việc thêm 너무 (quá) thường ngụ ý rằng sự khác biệt đó là một vấn đề hoặc khiến ai đó cảm thấy không thoải mái.
너무 달라 보였어요
Tôi không thể hiểu nổi lý do tại sao
알 수 없다
Không thể biết/hiểu được
Mẫu câu thực tế