Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
So sánh & Mức độ · hơn; so với
Tiểu từ -보다 là một thành phần cơ bản của ngữ pháp tiếng Hàn dùng để diễn tả sự so sánh. Nó được gắn trực tiếp vào danh từ hoặc đại từ, đánh dấu đó là tiêu chuẩn để so sánh với một thứ khác. Tiểu từ này rất cần thiết để xây dựng các câu chỉ ra rằng một vật "hơn", "kém hơn", "tốt hơn" hoặc "khác với" vật khác.
-보다 chủ yếu được sử dụng để thiết lập mối quan hệ so sánh giữa hai thực thể. Danh từ hoặc đại từ đi kèm với -보다 đại diện cho điểm tham chiếu hoặc đối tượng được dùng để so sánh. Nó thường xuất hiện cùng với các trạng từ so sánh như 더 (hơn), 덜 (kém hơn), hoặc các tính từ vốn dĩ đã mang tính so sánh (ví dụ: 좋다, 크다, 많다). Mặc dù 더 và 덜 thường được sử dụng để nhấn mạnh, chúng không bắt buộc nếu tính chất so sánh đã rõ ràng từ ngữ cảnh hoặc chính tính từ đó. Cấu trúc thường là: [Đối tượng được so sánh] [Đối tượng tiêu chuẩn]-보다 [Tính từ/Trạng từ so sánh].
Tiểu từ -보다 rất đơn giản trong cách áp dụng. Nó gắn trực tiếp vào cuối danh từ hoặc đại từ mà không cần thay đổi dựa trên âm tiết đứng trước (tức là không phân biệt kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm).
Mặc dù -보다 là tiểu từ chính để diễn tả "hơn", nó thường được kết hợp với 더 (hơn) hoặc 덜 (kém hơn) để nêu rõ mức độ so sánh. Ví dụ, "A cao hơn B" sẽ là "A는 B보다 더 키가 커요." Nếu sự so sánh đã rõ ràng, 더 đôi khi có thể được lược bỏ. -보다 cũng có thể được dùng với số từ để có nghĩa là "nhiều hơn" hoặc "ít hơn" một số lượng nhất định, như trong câu "열 명보다 많아요" (Có nhiều hơn mười người). Đây là một tiểu từ linh hoạt tạo nên nền tảng cho các biểu hiện so sánh trong tiếng Hàn.