Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Mục đích & Ý định · Khác
Cấu trúc ngữ pháp -아/어 두다 là một cấu trúc động từ ghép biểu thị việc thực hiện một hành động và sau đó duy trì kết quả hoặc trạng thái của hành động đó. Nó ngụ ý rằng hành động được thực hiện với một mục đích: chuẩn bị cho một sự kiện trong tương lai, giữ cho sự vật ở một trạng thái nhất định, hoặc để dành cho việc sử dụng sau này.
-아/어 두다 chủ yếu được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính:
Chuẩn bị cho việc sử dụng hoặc sự thuận tiện trong tương lai: Đây là trường hợp hành động được hoàn thành ngay bây giờ để kết quả của nó sẵn sàng hoặc có thể sử dụng vào thời điểm sau đó. Nó gợi ý về sự dự tính và kế hoạch.
Duy trì một trạng thái hoặc điều kiện: Điều này đề cập đến việc thực hiện một hành động để đảm bảo rằng một tình huống hoặc trạng thái nhất định tiếp tục hoặc kéo dài. Trọng tâm là để lại sự vật ở một trạng thái cụ thể.
Biểu hiện này nhấn mạnh tác động lâu dài của hành động và ý định đằng sau việc duy trì tác động đó.
-아/어 두다 gắn vào thân động từ sau các quy tắc chia -아/어 tiêu chuẩn:
Nếu nguyên âm cuối của thân động từ là ㅏ hoặc ㅗ, thêm -아 두다.
Nếu nguyên âm cuối của thân động từ không phải là ㅏ hoặc ㅗ, thêm -어 두다.
Đối với các động từ kết thúc bằng -하다, nó trở thành -해 두다.
-아/어 두다 có ý nghĩa và cách dùng rất giống với -아/어 놓다. Trong nhiều ngữ cảnh, chúng có thể thay thế cho nhau, cả hai đều chỉ một hành động đã thực hiện và kết quả được duy trì. Tuy nhiên, có thể có một sự khác biệt nhỏ về sắc thái:
Ví dụ, trong khi cả 문을 열어 두다 và 문을 열어 놓다 đều có nghĩa là 'để cửa mở', thì 열어 두다 có thể nhấn mạnh nhẹ vào ý định giữ cho cửa mở (ví dụ: để thông gió), trong khi 열어 놓다 có thể chỉ đơn thuần là nêu thực tế rằng cửa đang mở sau khi ai đó đã mở nó. Tuy nhiên, sự khác biệt này thường rất tinh tế và trong giao tiếp hàng ngày, chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau.