Từ điển biểu đạt — bài đầy đủ
Nhấn mạnh & Giới hạn · Không có N nào mà không..., Mọi N đều..., Đối với N thì không ngoại lệ...
Cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn N+치고 được dùng để diễn tả rằng không có gì hoặc không ai trong một danh mục (N) nhất định nằm ngoài một đặc điểm hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'không có N nào mà không phải là X' hoặc 'mọi N đều là X'. Cấu trúc này làm nổi bật một sự khái quát hóa mạnh mẽ hoặc một sự thật hiển nhiên về danh từ mà nó bổ nghĩa, thường ngụ ý rằng 'không có ngoại lệ'.
N+치고 thường được theo sau bởi một vị ngữ phủ định (ví dụ: ~지 않다, 없다, 못하다) để hoàn thiện ý nghĩa 'không có N nào mà không...'. Ví dụ, '한국 사람치고 김치 싫어하는 사람 없다' có nghĩa là 'Không có người Hàn Quốc nào mà không thích kim chi' (tức là tất cả người Hàn Quốc đều thích kim chi). Nó nhấn mạnh rằng danh từ đại diện cho một nhóm hoặc danh mục, và mệnh đề theo sau áp dụng cho tất cả thành viên của nhóm đó. Nó cũng có thể được dùng để diễn tả một kỳ vọng chung hoặc một tiêu chuẩn, thường mang sắc thái phê bình hoặc so sánh nhẹ, chẳng hạn như '학생치고 공부를 너무 안 한다' (Là học sinh mà học ít quá).
N+치고 gắn trực tiếp vào danh từ, bất kể danh từ đó kết thúc bằng phụ âm hay nguyên âm.
Cần lưu ý rằng N+치고 hầu như luôn được theo sau bởi một vị ngữ phủ định (ví dụ: ~지 않다, 없다, 못하다) để truyền tải ý nghĩa 'không có N nào mà không là X'. Khi nó được theo sau bởi một vị ngữ khẳng định, nó thường mang sắc thái so sánh, có nghĩa là 'đối với N thì là X' hoặc 'xét về N thì là X', ngụ ý rằng N đang được đánh giá dựa trên một tiêu chuẩn điển hình. Ví dụ, '아이치고는 키가 크다' (So với một đứa trẻ thì nó cao) hoặc '요즘 날씨치고는 따뜻하다' (So với thời tiết dạo này thì ấm áp). Trợ từ '는/은' đôi khi có thể được thêm vào sau '치고' (ví dụ: 치고는) để nhấn mạnh thêm khía cạnh so sánh này.